| ngôi thứ ba số ít | catenates |
| hiện tại phân từ | catenating |
| thì quá khứ | catenated |
| quá khứ phân từ | catenated |
catenate strings
nối chuỗi
catenate lists
nối danh sách
catenate arrays
nối mảng
catenate data
nối dữ liệu
catenate files
nối các tập tin
catenate elements
nối các phần tử
catenate objects
nối các đối tượng
catenate sequences
nối các chuỗi
catenate functions
nối các hàm
catenate inputs
nối các đầu vào
we can catenate these two strings to form a longer message.
chúng ta có thể nối hai chuỗi này để tạo thành một thông báo dài hơn.
in programming, you often need to catenate arrays to process data efficiently.
trong lập trình, bạn thường cần nối các mảng để xử lý dữ liệu hiệu quả.
to create a comprehensive report, we should catenate all relevant information.
để tạo ra một báo cáo toàn diện, chúng ta nên nối tất cả thông tin liên quan.
it's possible to catenate multiple files into one for easier management.
có thể nối nhiều tệp thành một để dễ dàng quản lý hơn.
when you catenate lists, make sure to maintain the original order.
khi bạn nối danh sách, hãy chắc chắn giữ nguyên thứ tự ban đầu.
to enhance readability, we can catenate the paragraphs into a single section.
để tăng tính dễ đọc, chúng ta có thể nối các đoạn văn thành một phần duy nhất.
in our database, we need to catenate user data for analysis.
trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi, chúng tôi cần nối dữ liệu người dùng để phân tích.
to generate a unique identifier, we should catenate the user's name and date of birth.
để tạo ra một định danh duy nhất, chúng ta nên nối tên và ngày sinh của người dùng.
when combining recipes, it's best to catenate the ingredients list carefully.
khi kết hợp các công thức, tốt nhất là nên nối danh sách nguyên liệu một cách cẩn thận.
in a spreadsheet, you can catenate cells to create a full address.
trong bảng tính, bạn có thể nối các ô để tạo thành một địa chỉ đầy đủ.
catenate strings
nối chuỗi
catenate lists
nối danh sách
catenate arrays
nối mảng
catenate data
nối dữ liệu
catenate files
nối các tập tin
catenate elements
nối các phần tử
catenate objects
nối các đối tượng
catenate sequences
nối các chuỗi
catenate functions
nối các hàm
catenate inputs
nối các đầu vào
we can catenate these two strings to form a longer message.
chúng ta có thể nối hai chuỗi này để tạo thành một thông báo dài hơn.
in programming, you often need to catenate arrays to process data efficiently.
trong lập trình, bạn thường cần nối các mảng để xử lý dữ liệu hiệu quả.
to create a comprehensive report, we should catenate all relevant information.
để tạo ra một báo cáo toàn diện, chúng ta nên nối tất cả thông tin liên quan.
it's possible to catenate multiple files into one for easier management.
có thể nối nhiều tệp thành một để dễ dàng quản lý hơn.
when you catenate lists, make sure to maintain the original order.
khi bạn nối danh sách, hãy chắc chắn giữ nguyên thứ tự ban đầu.
to enhance readability, we can catenate the paragraphs into a single section.
để tăng tính dễ đọc, chúng ta có thể nối các đoạn văn thành một phần duy nhất.
in our database, we need to catenate user data for analysis.
trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi, chúng tôi cần nối dữ liệu người dùng để phân tích.
to generate a unique identifier, we should catenate the user's name and date of birth.
để tạo ra một định danh duy nhất, chúng ta nên nối tên và ngày sinh của người dùng.
when combining recipes, it's best to catenate the ingredients list carefully.
khi kết hợp các công thức, tốt nhất là nên nối danh sách nguyên liệu một cách cẩn thận.
in a spreadsheet, you can catenate cells to create a full address.
trong bảng tính, bạn có thể nối các ô để tạo thành một địa chỉ đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay