catenates strings
nối chuỗi
catenates arrays
nối mảng
catenates lists
nối danh sách
catenates values
nối giá trị
catenates elements
nối các phần tử
catenates data
nối dữ liệu
catenates objects
nối các đối tượng
catenates functions
nối các hàm
catenates outputs
nối đầu ra
catenates inputs
nối đầu vào
the program catenates the strings to form a complete sentence.
chương trình nối các chuỗi để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
in programming, catenates can be used to combine data.
trong lập trình, nối có thể được sử dụng để kết hợp dữ liệu.
the function catenates multiple arrays into one.
hàm nối nhiều mảng thành một.
he catenates his ideas to create a compelling narrative.
anh ấy nối các ý tưởng của mình để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.
the software catenates different file formats seamlessly.
phần mềm nối các định dạng tệp khác nhau một cách liền mạch.
when you catenates these variables, the output will change.
khi bạn nối các biến này, đầu ra sẽ thay đổi.
she catenates her experiences to share them with others.
cô ấy nối những kinh nghiệm của mình để chia sẻ với người khác.
the teacher catenates lessons to create a comprehensive curriculum.
giáo viên nối các bài học để tạo ra một chương trình giảng dạy toàn diện.
they catenates their efforts to achieve a common goal.
họ nối những nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
the artist catenates various styles in her artwork.
nghệ sĩ nối nhiều phong cách khác nhau trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
catenates strings
nối chuỗi
catenates arrays
nối mảng
catenates lists
nối danh sách
catenates values
nối giá trị
catenates elements
nối các phần tử
catenates data
nối dữ liệu
catenates objects
nối các đối tượng
catenates functions
nối các hàm
catenates outputs
nối đầu ra
catenates inputs
nối đầu vào
the program catenates the strings to form a complete sentence.
chương trình nối các chuỗi để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
in programming, catenates can be used to combine data.
trong lập trình, nối có thể được sử dụng để kết hợp dữ liệu.
the function catenates multiple arrays into one.
hàm nối nhiều mảng thành một.
he catenates his ideas to create a compelling narrative.
anh ấy nối các ý tưởng của mình để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.
the software catenates different file formats seamlessly.
phần mềm nối các định dạng tệp khác nhau một cách liền mạch.
when you catenates these variables, the output will change.
khi bạn nối các biến này, đầu ra sẽ thay đổi.
she catenates her experiences to share them with others.
cô ấy nối những kinh nghiệm của mình để chia sẻ với người khác.
the teacher catenates lessons to create a comprehensive curriculum.
giáo viên nối các bài học để tạo ra một chương trình giảng dạy toàn diện.
they catenates their efforts to achieve a common goal.
họ nối những nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
the artist catenates various styles in her artwork.
nghệ sĩ nối nhiều phong cách khác nhau trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay