event caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho sự kiện
wedding caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho đám cưới
corporate caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho doanh nghiệp
party caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho tiệc
buffet caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn buffet
business caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho kinh doanh
lunch caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn trưa
breakfast caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn sáng
holiday caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho ngày lễ
local caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn địa phương
the caterings for the event were exquisite.
khách khứa cho sự kiện thật tuyệt vời.
we need to arrange caterings for the wedding.
chúng ta cần sắp xếp khách khứa cho đám cưới.
they offer a variety of caterings for corporate events.
họ cung cấp nhiều loại khách khứa cho các sự kiện doanh nghiệp.
she specializes in vegan caterings.
cô ấy chuyên về khách khứa thuần chay.
have you tried their caterings? they're delicious!
bạn đã thử khách khứa của họ chưa? chúng thật ngon!
the caterings included both appetizers and desserts.
khách khứa bao gồm cả món khai vị và món tráng miệng.
we are satisfied with the caterings provided.
chúng tôi hài lòng với khách khứa được cung cấp.
they have excellent caterings for large gatherings.
họ có khách khứa tuyệt vời cho các buổi tụ họp lớn.
it's important to choose the right caterings for your guests.
điều quan trọng là phải chọn khách khứa phù hợp cho khách của bạn.
the caterings were delivered on time and were well-presented.
khách khứa được giao đúng giờ và trình bày tốt.
event caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho sự kiện
wedding caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho đám cưới
corporate caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho doanh nghiệp
party caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho tiệc
buffet caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn buffet
business caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho kinh doanh
lunch caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn trưa
breakfast caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn sáng
holiday caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn cho ngày lễ
local caterings
dịch vụ cung cấp đồ ăn địa phương
the caterings for the event were exquisite.
khách khứa cho sự kiện thật tuyệt vời.
we need to arrange caterings for the wedding.
chúng ta cần sắp xếp khách khứa cho đám cưới.
they offer a variety of caterings for corporate events.
họ cung cấp nhiều loại khách khứa cho các sự kiện doanh nghiệp.
she specializes in vegan caterings.
cô ấy chuyên về khách khứa thuần chay.
have you tried their caterings? they're delicious!
bạn đã thử khách khứa của họ chưa? chúng thật ngon!
the caterings included both appetizers and desserts.
khách khứa bao gồm cả món khai vị và món tráng miệng.
we are satisfied with the caterings provided.
chúng tôi hài lòng với khách khứa được cung cấp.
they have excellent caterings for large gatherings.
họ có khách khứa tuyệt vời cho các buổi tụ họp lớn.
it's important to choose the right caterings for your guests.
điều quan trọng là phải chọn khách khứa phù hợp cho khách của bạn.
the caterings were delivered on time and were well-presented.
khách khứa được giao đúng giờ và trình bày tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay