catnap

[US]/ˈkætˌnæp/
[UK]/ˈkætnæp/
Frequency: Very High

Translation

v. ngủ trưa một chút
n. giấc ngủ ngắn, đặc biệt là giấc ngủ diễn ra trong ngày
Word Forms
số nhiềucatnaps
ngôi thứ ba số ítcatnaps
thì quá khứcatnapped
quá khứ phân từcatnapped
hiện tại phân từcatnapping

Phrases & Collocations

take a catnap

ngủ trưa nhanh

catnap time

giờ ngủ trưa nhanh

short catnap

ngủ trưa nhanh ngắn

midday catnap

ngủ trưa nhanh buổi trưa

quick catnap

ngủ trưa nhanh chóng

afternoon catnap

ngủ trưa nhanh buổi chiều

take catnap

ngủ trưa nhanh

enjoy a catnap

tận hưởng một giấc ngủ trưa nhanh

catnap break

giải lao ngủ trưa nhanh

power catnap

ngủ trưa nhanh hiệu suất cao

Example Sentences

after lunch, i like to take a quick catnap.

Sau bữa trưa, tôi thích chợp mắt nhanh chóng.

she felt refreshed after her catnap.

Cô ấy cảm thấy sảng khoái sau khi chợp mắt.

he often takes a catnap in the afternoon.

Anh ấy thường chợp mắt vào buổi chiều.

a catnap can improve your focus.

Một giấc chợp mắt có thể cải thiện sự tập trung của bạn.

she set an alarm for her catnap.

Cô ấy đặt báo thức cho giấc chợp mắt của mình.

many people enjoy a catnap during their break.

Nhiều người thích chợp mắt trong giờ nghỉ giải lao.

he felt sleepy and decided to take a catnap.

Anh ấy cảm thấy buồn ngủ và quyết định chợp mắt.

catnaps are great for boosting energy.

Chợp mắt rất tốt để tăng cường năng lượng.

she always feels better after a catnap.

Cô ấy luôn cảm thấy tốt hơn sau khi chợp mắt.

taking a catnap can help with productivity.

Việc chợp mắt có thể giúp tăng năng suất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now