| số nhiều | catnaps |
| ngôi thứ ba số ít | catnaps |
| thì quá khứ | catnapped |
| quá khứ phân từ | catnapped |
| hiện tại phân từ | catnapping |
take a catnap
ngủ trưa nhanh
catnap time
giờ ngủ trưa nhanh
short catnap
ngủ trưa nhanh ngắn
midday catnap
ngủ trưa nhanh buổi trưa
quick catnap
ngủ trưa nhanh chóng
afternoon catnap
ngủ trưa nhanh buổi chiều
take catnap
ngủ trưa nhanh
enjoy a catnap
tận hưởng một giấc ngủ trưa nhanh
catnap break
giải lao ngủ trưa nhanh
power catnap
ngủ trưa nhanh hiệu suất cao
after lunch, i like to take a quick catnap.
Sau bữa trưa, tôi thích chợp mắt nhanh chóng.
she felt refreshed after her catnap.
Cô ấy cảm thấy sảng khoái sau khi chợp mắt.
he often takes a catnap in the afternoon.
Anh ấy thường chợp mắt vào buổi chiều.
a catnap can improve your focus.
Một giấc chợp mắt có thể cải thiện sự tập trung của bạn.
she set an alarm for her catnap.
Cô ấy đặt báo thức cho giấc chợp mắt của mình.
many people enjoy a catnap during their break.
Nhiều người thích chợp mắt trong giờ nghỉ giải lao.
he felt sleepy and decided to take a catnap.
Anh ấy cảm thấy buồn ngủ và quyết định chợp mắt.
catnaps are great for boosting energy.
Chợp mắt rất tốt để tăng cường năng lượng.
she always feels better after a catnap.
Cô ấy luôn cảm thấy tốt hơn sau khi chợp mắt.
taking a catnap can help with productivity.
Việc chợp mắt có thể giúp tăng năng suất.
take a catnap
ngủ trưa nhanh
catnap time
giờ ngủ trưa nhanh
short catnap
ngủ trưa nhanh ngắn
midday catnap
ngủ trưa nhanh buổi trưa
quick catnap
ngủ trưa nhanh chóng
afternoon catnap
ngủ trưa nhanh buổi chiều
take catnap
ngủ trưa nhanh
enjoy a catnap
tận hưởng một giấc ngủ trưa nhanh
catnap break
giải lao ngủ trưa nhanh
power catnap
ngủ trưa nhanh hiệu suất cao
after lunch, i like to take a quick catnap.
Sau bữa trưa, tôi thích chợp mắt nhanh chóng.
she felt refreshed after her catnap.
Cô ấy cảm thấy sảng khoái sau khi chợp mắt.
he often takes a catnap in the afternoon.
Anh ấy thường chợp mắt vào buổi chiều.
a catnap can improve your focus.
Một giấc chợp mắt có thể cải thiện sự tập trung của bạn.
she set an alarm for her catnap.
Cô ấy đặt báo thức cho giấc chợp mắt của mình.
many people enjoy a catnap during their break.
Nhiều người thích chợp mắt trong giờ nghỉ giải lao.
he felt sleepy and decided to take a catnap.
Anh ấy cảm thấy buồn ngủ và quyết định chợp mắt.
catnaps are great for boosting energy.
Chợp mắt rất tốt để tăng cường năng lượng.
she always feels better after a catnap.
Cô ấy luôn cảm thấy tốt hơn sau khi chợp mắt.
taking a catnap can help with productivity.
Việc chợp mắt có thể giúp tăng năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay