cauda

[Mỹ]/ˈkɔː.də/
[Anh]/ˈkoʊ.də/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đuôi của một động vật hoặc thực vật.; Một phần phụ caudal, giống như vây hoặc lông.
Word Forms
số nhiềucaudas

Cụm từ & Cách kết hợp

cauda equina

cauda equina

cauda of fish

đuôi cá

cauda tail

đuôi

cauda syndrome

hội chứng cauda

cauda reflex

phản xạ cauda

cauda anatomy

giải phẫu học cauda

cauda structure

cấu trúc cauda

cauda region

vùng cauda

cauda analysis

phân tích cauda

cauda development

sự phát triển của cauda

Câu ví dụ

cauda is the latin word for tail.

cauda là từ Latin có nghĩa là đuôi.

the cauda equina is a bundle of spinal nerves.

cauda equina là một bó dây thần kinh cột sống.

in biology, the term cauda refers to a tail-like structure.

trong sinh học, thuật ngữ cauda đề cập đến cấu trúc giống như đuôi.

many animals use their cauda for balance.

nhiều loài động vật sử dụng cauda để giữ thăng bằng.

the cauda of a comet is visible when it approaches the sun.

đuôi của một sao thoi có thể nhìn thấy khi nó tiến gần mặt trời.

a fish's cauda helps it navigate through water.

cauda của một con cá giúp nó điều hướng trong nước.

in some species, the cauda is used for communication.

ở một số loài, cauda được sử dụng để giao tiếp.

the cauda can also be an indicator of health in animals.

cauda cũng có thể là dấu hiệu của sức khỏe ở động vật.

some reptiles can regrow their cauda if it is lost.

một số loài bò sát có thể mọc lại cauda nếu nó bị mất.

in anatomy, the cauda is an important feature to study.

trong giải phẫu, cauda là một đặc điểm quan trọng để nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay