causers

[Mỹ]/ˈkɔːzər/
[Anh]/ˈkoʊzər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.một người hoặc một cái gì đó gây ra điều gì đó xảy ra; một tác nhân hoặc nguồn gốc; trong luật, người hoặc vật chịu trách nhiệm gây ra thiệt hại hoặc tổn thất; một yếu tố góp phần vào việc xảy ra điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

main causer

nguyên nhân chính

causer effect

tác động của nguyên nhân

causer analysis

phân tích nguyên nhân

causer identification

xác định nguyên nhân

causer profile

hồ sơ nguyên nhân

causer report

báo cáo về nguyên nhân

causer study

nghiên cứu về nguyên nhân

causer factor

yếu tố nguyên nhân

causer group

nhóm nguyên nhân

causer link

liên kết nguyên nhân

Câu ví dụ

the causer of the accident was identified quickly.

nguyên nhân gây ra tai nạn đã được xác định nhanh chóng.

she became the causer of much confusion in the meeting.

cô ấy trở thành nguyên nhân gây ra nhiều sự hoang mang trong cuộc họp.

the storm was the causer of several flight cancellations.

cơn bão là nguyên nhân của nhiều sự trì hoãn chuyến bay.

his actions were the causer of the misunderstanding.

hành động của anh ấy là nguyên nhân của sự hiểu lầm.

the causer of the noise kept everyone awake.

nguyên nhân gây ra tiếng ồn khiến mọi người không thể ngủ được.

identifying the causer of the problem is essential for a solution.

việc xác định nguyên nhân của vấn đề là điều cần thiết để có giải pháp.

the causer of the delay was due to technical issues.

nguyên nhân gây ra sự chậm trễ là do các vấn đề kỹ thuật.

he was the causer of the project’s success.

anh ấy là người đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.

the causer of the rumor was never found.

nguyên nhân của tin đồn chưa bao giờ được tìm thấy.

understanding the causer of stress can help in managing it.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra căng thẳng có thể giúp kiểm soát nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay