main causer
nguyên nhân chính
causer effect
tác động của nguyên nhân
causer analysis
phân tích nguyên nhân
causer identification
xác định nguyên nhân
causer profile
hồ sơ nguyên nhân
causer report
báo cáo về nguyên nhân
causer study
nghiên cứu về nguyên nhân
causer factor
yếu tố nguyên nhân
causer group
nhóm nguyên nhân
causer link
liên kết nguyên nhân
the causer of the accident was identified quickly.
nguyên nhân gây ra tai nạn đã được xác định nhanh chóng.
she became the causer of much confusion in the meeting.
cô ấy trở thành nguyên nhân gây ra nhiều sự hoang mang trong cuộc họp.
the storm was the causer of several flight cancellations.
cơn bão là nguyên nhân của nhiều sự trì hoãn chuyến bay.
his actions were the causer of the misunderstanding.
hành động của anh ấy là nguyên nhân của sự hiểu lầm.
the causer of the noise kept everyone awake.
nguyên nhân gây ra tiếng ồn khiến mọi người không thể ngủ được.
identifying the causer of the problem is essential for a solution.
việc xác định nguyên nhân của vấn đề là điều cần thiết để có giải pháp.
the causer of the delay was due to technical issues.
nguyên nhân gây ra sự chậm trễ là do các vấn đề kỹ thuật.
he was the causer of the project’s success.
anh ấy là người đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.
the causer of the rumor was never found.
nguyên nhân của tin đồn chưa bao giờ được tìm thấy.
understanding the causer of stress can help in managing it.
hiểu rõ nguyên nhân gây ra căng thẳng có thể giúp kiểm soát nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay