| số nhiều | cavales |
the brave cavale charged across the battlefield with thundering hooves.
Người kỵ binh dũng cảm phi nước đại qua chiến trường với tiếng vó ngựa vang dội.
during the festival, the cavale performed intricate riding tricks that amazed the crowd.
Trong suốt lễ hội, những người kỵ binh đã biểu diễn những trò mạo thuật cưỡi ngựa phức tạp khiến đám đông kinh ngạc.
the legendary cavale was known throughout the kingdom for his unmatched horsemanship.
Người kỵ binh huyền thoại được biết đến khắp vương quốc vì kỹ năng cưỡi ngựa vô song của anh ta.
young men in the village dreamed of becoming skilled cavale like their fathers before them.
Những chàng trai trẻ trong làng mơ trở thành những người kỵ binh lành nghề như cha của họ.
the cavale rode through the golden fields at sunset, his silhouette framed by warm light.
Người kỵ binh cưỡi ngựa qua những cánh đồng vàng lúc hoàng hôn, bóng dáng của anh ta được bao quanh bởi ánh sáng ấm áp.
historical records describe the cavale as elite soldiers who commanded both horse and sword.
Các ghi chép lịch sử mô tả người kỵ binh là những binh lính tinh nhuệ, chỉ huy cả ngựa và kiếm.
the museum displayed armor worn by famous cavale from centuries past.
Bảo tàng trưng bày áo giáp từng được mặc bởi những người kỵ binh nổi tiếng từ nhiều thế kỷ trước.
in literature, the cavale often represents freedom, adventure, and the spirit of independence.
Trong văn học, người kỵ binh thường đại diện cho tự do, phiêu lưu và tinh thần độc lập.
the cavalry unit trained rigorously to become the finest cavale in the entire empire.
Đội kỵ binh huấn luyện nghiêm ngặt để trở thành những người kỵ binh giỏi nhất trong toàn bộ đế chế.
she watched the cavale disappear over the distant hill, wondering if he would return.
Cô nhìn người kỵ binh biến mất sau ngọn đồi xa xôi, tự hỏi liệu anh ta có quay lại không.
the old cavale shared stories of his adventures with wide-eyed children gathered around the fire.
Người kỵ binh già chia sẻ những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của mình với những đứa trẻ tròn mắt tụ tập bên đống lửa.
the brave cavale charged across the battlefield with thundering hooves.
Người kỵ binh dũng cảm phi nước đại qua chiến trường với tiếng vó ngựa vang dội.
during the festival, the cavale performed intricate riding tricks that amazed the crowd.
Trong suốt lễ hội, những người kỵ binh đã biểu diễn những trò mạo thuật cưỡi ngựa phức tạp khiến đám đông kinh ngạc.
the legendary cavale was known throughout the kingdom for his unmatched horsemanship.
Người kỵ binh huyền thoại được biết đến khắp vương quốc vì kỹ năng cưỡi ngựa vô song của anh ta.
young men in the village dreamed of becoming skilled cavale like their fathers before them.
Những chàng trai trẻ trong làng mơ trở thành những người kỵ binh lành nghề như cha của họ.
the cavale rode through the golden fields at sunset, his silhouette framed by warm light.
Người kỵ binh cưỡi ngựa qua những cánh đồng vàng lúc hoàng hôn, bóng dáng của anh ta được bao quanh bởi ánh sáng ấm áp.
historical records describe the cavale as elite soldiers who commanded both horse and sword.
Các ghi chép lịch sử mô tả người kỵ binh là những binh lính tinh nhuệ, chỉ huy cả ngựa và kiếm.
the museum displayed armor worn by famous cavale from centuries past.
Bảo tàng trưng bày áo giáp từng được mặc bởi những người kỵ binh nổi tiếng từ nhiều thế kỷ trước.
in literature, the cavale often represents freedom, adventure, and the spirit of independence.
Trong văn học, người kỵ binh thường đại diện cho tự do, phiêu lưu và tinh thần độc lập.
the cavalry unit trained rigorously to become the finest cavale in the entire empire.
Đội kỵ binh huấn luyện nghiêm ngặt để trở thành những người kỵ binh giỏi nhất trong toàn bộ đế chế.
she watched the cavale disappear over the distant hill, wondering if he would return.
Cô nhìn người kỵ binh biến mất sau ngọn đồi xa xôi, tự hỏi liệu anh ta có quay lại không.
the old cavale shared stories of his adventures with wide-eyed children gathered around the fire.
Người kỵ binh già chia sẻ những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của mình với những đứa trẻ tròn mắt tụ tập bên đống lửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay