cavetto

[Mỹ]/kæˈvɛttoʊ/
[Anh]/ka-ˈved-toh/

Dịch

n. một trang trí kiến trúc bao gồm một đường cong lõm
Word Forms
số nhiềucavettoes

Cụm từ & Cách kết hợp

cavetto design

thiết kế cavetto

cavetto profile

hình dáng cavetto

cavetto edge

bờ cavetto

cavetto molding

mẫu cavetto

cavetto shape

hình dạng cavetto

cavetto finish

bề mặt hoàn thiện cavetto

cavetto style

phong cách cavetto

cavetto trim

viền cavetto

cavetto detail

chi tiết cavetto

cavetto feature

tính năng cavetto

Câu ví dụ

the cavetto design adds elegance to the architecture.

thiết kế cavetto thêm sự thanh lịch cho kiến trúc.

we need to install a cavetto molding in the living room.

chúng tôi cần lắp đặt một khuôn cavetto trong phòng khách.

the artist used a cavetto technique in her sculpture.

nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật cavetto trong tác phẩm điêu khắc của cô ấy.

the cavetto profile is commonly used in classical architecture.

hình dạng cavetto thường được sử dụng trong kiến trúc cổ điển.

he explained the significance of the cavetto in the design.

anh ấy giải thích tầm quan trọng của cavetto trong thiết kế.

they chose a cavetto finish for the new furniture.

họ đã chọn lớp hoàn thiện cavetto cho đồ nội thất mới.

the cavetto edge provides a smooth transition between surfaces.

đường viền cavetto mang lại sự chuyển đổi mượt mà giữa các bề mặt.

to enhance the room, we added a cavetto detail to the ceiling.

để tăng thêm sự sang trọng cho căn phòng, chúng tôi đã thêm chi tiết cavetto vào trần nhà.

the cavetto shape is often seen in decorative elements.

hình dạng cavetto thường được thấy trong các yếu tố trang trí.

understanding the cavetto concept can improve your design skills.

hiểu khái niệm cavetto có thể cải thiện kỹ năng thiết kế của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay