cay island
đảo cay
cay fishing
đánh cá tại cay
cay resort
khu nghỉ dưỡng cay
cay beach
bãi biển cay
cay tour
tour cay
cay sunset
hoàng hôn tại cay
cay adventure
phiêu lưu tại cay
cay wildlife
động vật hoang dã tại cay
cay snorkeling
lặn biển tại cay
cay kayaking
chèo thuyền kayak tại cay
she decided to cay her plans for the weekend.
Cô ấy quyết định kiềm chế kế hoạch cho cuối tuần của mình.
he felt the need to cay his emotions.
Anh cảm thấy cần phải kiềm chế cảm xúc của mình.
they had to cay their excitement during the surprise party.
Họ phải kiềm chế sự phấn khích của mình trong bữa tiệc bất ngờ.
it's important to cay your expectations in this situation.
Điều quan trọng là phải kiềm chế những kỳ vọng của bạn trong tình huống này.
she learned to cay her laughter in serious meetings.
Cô ấy học cách kiềm chế tiếng cười trong các cuộc họp nghiêm túc.
he had to cay his anger during the discussion.
Anh ấy phải kiềm chế sự tức giận của mình trong cuộc thảo luận.
they tried to cay their disappointment after the game.
Họ cố gắng kiềm chế sự thất vọng của mình sau trận đấu.
she needed to cay her enthusiasm for the project.
Cô ấy cần phải kiềm chế sự nhiệt tình của mình với dự án.
it's sometimes hard to cay your true feelings.
Đôi khi rất khó để kiềm chế những cảm xúc thật của bạn.
he managed to cay his fears before the presentation.
Anh ấy đã cố gắng kiềm chế nỗi sợ hãi của mình trước buổi thuyết trình.
cay island
đảo cay
cay fishing
đánh cá tại cay
cay resort
khu nghỉ dưỡng cay
cay beach
bãi biển cay
cay tour
tour cay
cay sunset
hoàng hôn tại cay
cay adventure
phiêu lưu tại cay
cay wildlife
động vật hoang dã tại cay
cay snorkeling
lặn biển tại cay
cay kayaking
chèo thuyền kayak tại cay
she decided to cay her plans for the weekend.
Cô ấy quyết định kiềm chế kế hoạch cho cuối tuần của mình.
he felt the need to cay his emotions.
Anh cảm thấy cần phải kiềm chế cảm xúc của mình.
they had to cay their excitement during the surprise party.
Họ phải kiềm chế sự phấn khích của mình trong bữa tiệc bất ngờ.
it's important to cay your expectations in this situation.
Điều quan trọng là phải kiềm chế những kỳ vọng của bạn trong tình huống này.
she learned to cay her laughter in serious meetings.
Cô ấy học cách kiềm chế tiếng cười trong các cuộc họp nghiêm túc.
he had to cay his anger during the discussion.
Anh ấy phải kiềm chế sự tức giận của mình trong cuộc thảo luận.
they tried to cay their disappointment after the game.
Họ cố gắng kiềm chế sự thất vọng của mình sau trận đấu.
she needed to cay her enthusiasm for the project.
Cô ấy cần phải kiềm chế sự nhiệt tình của mình với dự án.
it's sometimes hard to cay your true feelings.
Đôi khi rất khó để kiềm chế những cảm xúc thật của bạn.
he managed to cay his fears before the presentation.
Anh ấy đã cố gắng kiềm chế nỗi sợ hãi của mình trước buổi thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay