cayuga

[Mỹ]/ˈkæjuːɡə/
[Anh]/kuh-YOO-guh/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Cayuga; Ngôn ngữ Cayuga
adj. Liên quan đến người Cayuga hoặc ngôn ngữ
Word Forms
số nhiềucayugas

Cụm từ & Cách kết hợp

cayuga lake

hồ cayuga

cayuga nation

dân tộc cayuga

cayuga county

hạt cayuga

cayuga trail

đường mòn cayuga

cayuga language

ngôn ngữ cayuga

cayuga reservation

khu bảo tồn cayuga

cayuga park

công viên cayuga

cayuga culture

văn hóa cayuga

cayuga people

nhân dân cayuga

cayuga heritage

di sản cayuga

Câu ví dụ

cayuga lake is known for its beautiful scenery.

hồ cayuga nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

the cayuga tribe has a rich cultural heritage.

người cayuga có một di sản văn hóa phong phú.

we visited the cayuga nature center during our trip.

chúng tôi đã đến thăm trung tâm thiên nhiên cayuga trong chuyến đi của mình.

cayuga ducks are known for their unique appearance.

vịt cayuga nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo của chúng.

the cayuga people are part of the iroquois confederacy.

người cayuga là một phần của liên minh iroquois.

cayuga county hosts various festivals throughout the year.

hạt cayuga tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

many tourists enjoy boating on cayuga lake.

rất nhiều khách du lịch thích đi thuyền trên hồ cayuga.

the history of the cayuga people is fascinating.

lịch sử của người cayuga rất hấp dẫn.

cayuga's natural beauty attracts many photographers.

vẻ đẹp tự nhiên của cayuga thu hút nhiều nhiếp ảnh gia.

there are several hiking trails around cayuga lake.

có một số đường mòn đi bộ đường dài xung quanh hồ cayuga.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay