| số nhiều | caziques |
cazique leader
lãnh đạo cazique
cazique tribe
người cazique
cazique power
sức mạnh của cazique
cazique role
vai trò của cazique
cazique culture
văn hóa cazique
cazique influence
ảnh hưởng của cazique
cazique community
cộng đồng cazique
cazique tradition
truyền thống cazique
cazique heritage
di sản cazique
cazique customs
tục lệ cazique
the cazique led the tribe with wisdom.
Người lãnh đạo cazique dẫn dắt bộ tộc bằng sự khôn ngoan.
in some cultures, the cazique is a respected leader.
Ở một số nền văn hóa, người lãnh đạo cazique được kính trọng.
the cazique organized a festival for the community.
Người lãnh đạo cazique đã tổ chức một lễ hội cho cộng đồng.
many people sought the advice of the cazique.
Nhiều người tìm kiếm lời khuyên của người lãnh đạo cazique.
the cazique's decisions affected the entire village.
Những quyết định của người lãnh đạo cazique ảnh hưởng đến cả ngôi làng.
traditionally, the cazique would perform rituals.
Theo truyền thống, người lãnh đạo cazique sẽ thực hiện các nghi lễ.
as a cazique, he had to maintain peace among tribes.
Với tư cách là người lãnh đạo cazique, anh ta phải duy trì hòa bình giữa các bộ tộc.
the cazique's authority was recognized by all.
Quyền lực của người lãnh đạo cazique được tất cả mọi người công nhận.
the cazique shared stories of their ancestors.
Người lãnh đạo cazique chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của họ.
people gathered to hear the cazique speak.
Mọi người tập hợp lại để nghe người lãnh đạo cazique nói.
cazique leader
lãnh đạo cazique
cazique tribe
người cazique
cazique power
sức mạnh của cazique
cazique role
vai trò của cazique
cazique culture
văn hóa cazique
cazique influence
ảnh hưởng của cazique
cazique community
cộng đồng cazique
cazique tradition
truyền thống cazique
cazique heritage
di sản cazique
cazique customs
tục lệ cazique
the cazique led the tribe with wisdom.
Người lãnh đạo cazique dẫn dắt bộ tộc bằng sự khôn ngoan.
in some cultures, the cazique is a respected leader.
Ở một số nền văn hóa, người lãnh đạo cazique được kính trọng.
the cazique organized a festival for the community.
Người lãnh đạo cazique đã tổ chức một lễ hội cho cộng đồng.
many people sought the advice of the cazique.
Nhiều người tìm kiếm lời khuyên của người lãnh đạo cazique.
the cazique's decisions affected the entire village.
Những quyết định của người lãnh đạo cazique ảnh hưởng đến cả ngôi làng.
traditionally, the cazique would perform rituals.
Theo truyền thống, người lãnh đạo cazique sẽ thực hiện các nghi lễ.
as a cazique, he had to maintain peace among tribes.
Với tư cách là người lãnh đạo cazique, anh ta phải duy trì hòa bình giữa các bộ tộc.
the cazique's authority was recognized by all.
Quyền lực của người lãnh đạo cazique được tất cả mọi người công nhận.
the cazique shared stories of their ancestors.
Người lãnh đạo cazique chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của họ.
people gathered to hear the cazique speak.
Mọi người tập hợp lại để nghe người lãnh đạo cazique nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay