cedings

[Mỹ]/ˈsɛdɪŋz/
[Anh]/ˈsɛdɪŋz/

Dịch

v. từ bỏ hoặc nhường (lãnh thổ)

Cụm từ & Cách kết hợp

legal cedings

các thủ tục pháp lý

court cedings

các thủ tục tòa án

proceedings cedings

các thủ tục tố tụng

judicial cedings

các thủ tục tư pháp

arbitration cedings

các thủ tục trọng tài

civil cedings

các thủ tục dân sự

criminal cedings

các thủ tục hình sự

administrative cedings

các thủ tục hành chính

discovery cedings

các thủ tục khám phá

summary cedings

các thủ tục tóm tắt

Câu ví dụ

we need to discuss the cedings of the property.

chúng ta cần thảo luận về việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản.

the cedings of rights were clearly outlined in the contract.

việc chuyển nhượng quyền được nêu rõ trong hợp đồng.

she signed the cedings to transfer ownership.

cô ấy đã ký vào việc chuyển nhượng để chuyển quyền sở hữu.

the cedings of the land will take place next month.

việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất sẽ diễn ra vào tháng tới.

he is responsible for the cedings of the company assets.

anh ấy chịu trách nhiệm về việc chuyển nhượng tài sản của công ty.

we need to verify the cedings before finalizing the deal.

chúng ta cần xác minh việc chuyển nhượng trước khi hoàn tất giao dịch.

the cedings must be registered with the local authorities.

việc chuyển nhượng phải được đăng ký với chính quyền địa phương.

they are negotiating the cedings of the lease agreement.

họ đang đàm phán về việc chuyển nhượng hợp đồng thuê.

all cedings should comply with the legal requirements.

tất cả các giao dịch chuyển nhượng đều phải tuân thủ các yêu cầu pháp lý.

understanding the cedings process is crucial for investors.

hiểu quy trình chuyển nhượng là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay