cedrus

[Mỹ]/ˈsiːdrəs/
[Anh]/ˈsiːdrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi cây thông thường xanh thuộc họ thông (Pinaceae), bao gồm cây tùng Liban, tùng Atlas và tùng Deodar.
Các dạng của từ
số nhiềucedruss

Cụm từ & Cách kết hợp

cedrus grove

Vietnamese_translation

cedrus forest

Vietnamese_translation

tall cedrus

Vietnamese_translation

ancient cedrus

Vietnamese_translation

cedrus wood

Vietnamese_translation

cedrus tree

Vietnamese_translation

majestic cedrus

Vietnamese_translation

noble cedrus

Vietnamese_translation

cedrus species

Vietnamese_translation

evergreen cedrus

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

cedrus trees dominate the mountain landscape.

Các cây cedrus thống trị cảnh quan núi non.

the ancient cedrus forest stretches for miles.

Rừng cedrus cổ đại trải dài hàng dặm.

cedrus wood is prized for its durability.

Gỗ cedrus được đánh giá cao nhờ độ bền.

cedrus bark has medicinal properties.

Vỏ cedrus có tính chất dược lý.

the cedrus grove provides shade in summer.

Khu cedrus cung cấp bóng râm vào mùa hè.

cedrus resin has a distinctive fragrance.

Resin cedrus có mùi hương đặc trưng.

planting cedrus helps prevent soil erosion.

Trồng cedrus giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

cedrus species vary in their growth patterns.

Các loài cedrus khác nhau về mô hình phát triển.

the cedrus cone takes two years to mature.

Quả cedrus cần hai năm để chín.

cedrus needles turn yellow in autumn.

Lá kim cedrus chuyển sang màu vàng vào mùa thu.

architectural features often feature cedrus panels.

Các đặc điểm kiến trúc thường sử dụng tấm cedrus.

cedrus forests are home to many birds.

Rừng cedrus là nơi sinh sống của nhiều loài chim.

the scent of cedrus evokes memories.

Mùi hương của cedrus gợi nhớ kỷ niệm.

cedrus timber resists insect damage.

Gỗ cedrus chống lại sự phá hoại của côn trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay