ceiboes

[Mỹ]/ˈsiːboʊ/
[Anh]/ˈsaɪboʊ/

Dịch

n. Một loại cây hoa ở Nam Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

ceibo tree

cây ceibo

ceibo flower

hoa ceibo

ceibo wood

gỗ ceibo

ceibo seed

hạt ceibo

ceibo bark

vỏ cây ceibo

ceibo fruit

quả ceibo

ceibo leaf

lá ceibo

ceibo habitat

môi trường sống của ceibo

ceibo species

loài ceibo

ceibo plantation

nương trồng ceibo

Câu ví dụ

ceibo trees are known for their beautiful flowers.

cây ceibo nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp.

the ceibo is the national tree of argentina.

cây ceibo là cây quốc gia của Argentina.

we saw a magnificent ceibo in the park.

chúng tôi đã thấy một cây ceibo tráng lệ trong công viên.

ceibo wood is often used in furniture making.

gỗ ceibo thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

during spring, the ceibo blooms with vibrant colors.

vào mùa xuân, cây ceibo nở rộ với những màu sắc tươi sáng.

the ceibo's trunk is thick and sturdy.

thân cây ceibo dày và chắc chắn.

children love to climb the ceibo tree.

trẻ em thích leo trèo cây ceibo.

in folklore, the ceibo is a symbol of strength.

trong dân gian, cây ceibo là biểu tượng của sức mạnh.

many birds nest in the branches of the ceibo.

rất nhiều loài chim làm tổ trên cành cây ceibo.

the ceibo tree is a popular subject in local art.

cây ceibo là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay