cel

[Mỹ]/sel/
[Anh]/sel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. centimet per second (vận tốc); Celsius (thang đo nhiệt độ)
n. thuật ngữ y khoa liên quan đến khối u, sưng, lồi, phồng hoặc thoát vị
Word Forms
số nhiềucels

Cụm từ & Cách kết hợp

animation cel

bảng phim hoạt hình

cel art

nghệ thuật bảng phim

vintage cel

bảng phim cổ điển

anime cel

bảng phim hoạt hình Nhật Bản

original cel

bảng phim gốc

hand-painted cel

bảng phim vẽ tay

rare cel

bảng phim hiếm

limited cel

bảng phim giới hạn

cel painting

tranh bảng phim

cel collection

tập hợp bảng phim

Câu ví dụ

cell phones have revolutionized the way we communicate with each other.

Điện thoại di động đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp với nhau.

scientists are studying stem cells to understand how they can treat various diseases.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tế bào gốc để hiểu cách chúng có thể điều trị các bệnh khác nhau.

the cell membrane protects the interior of the cell from outside threats.

Màng tế bào bảo vệ phần bên trong của tế bào khỏi các mối đe dọa bên ngoài.

red blood cells carry oxygen throughout the human body.

Các tế bào hồng cầu mang oxy trong toàn bộ cơ thể người.

the prisoner escaped from his cell late last night.

Người tù đã trốn khỏi phòng giam của mình vào đêm khuya hôm qua.

cell division is essential for growth and tissue repair in living organisms.

Phân chia tế bào là điều cần thiết cho sự phát triển và phục hồi mô ở các sinh vật sống.

researchers are examining cancer cells to develop more effective treatments.

Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra các tế bào ung thư để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

cell biology is a fascinating field of study for many medical students.

Sinh học tế bào là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị đối với nhiều sinh viên y khoa.

the plant cell wall provides structural support and protection.

Thành tế bào thực vật cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc và bảo vệ.

they are conducting experiments in a cell culture laboratory.

Họ đang tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào.

abnormal cell growth can sometimes indicate serious health problems.

Sự phát triển tế bào bất thường đôi khi có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

each cell in the human body contains dna with genetic information.

Mỗi tế bào trong cơ thể người đều chứa dna với thông tin di truyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay