cels

[Mỹ]/sɛlz/
[Anh]/sɛlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.abbr. cho Celsius, đơn vị đo nhiệt độ

Cụm từ & Cách kết hợp

animation cels

cell phim hoạt hình

hand-painted cels

cell sơn tay

vintage cels

cell cổ điển

collectible cels

cell sưu tập

original cels

cell gốc

rare cels

cell hiếm

classic cels

cell cổ điển

antique cels

cell cổ vật

handmade cels

cell thủ công

disney cels

cell Disney

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay