cense

[Mỹ]/sɛns/
[Anh]/sens/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v đốt hương như một nghi lễ tôn giáo hoặc để thanh tẩy; dâng hương để tôn kính; thực hiện một lễ vật hương.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítcenses
hiện tại phân từcensing
thì quá khứcensed
quá khứ phân từcensed

Cụm từ & Cách kết hợp

cense the moment

khoảnh khắc

cense of humor

cảm giác hài hước

cense of urgency

cảm giác cấp bách

cense of belonging

cảm giác thuộc về

cense of purpose

cảm giác có mục đích

cense of pride

cảm giác tự hào

cense of security

cảm giác an toàn

cense of direction

cảm giác có định hướng

cense of identity

cảm giác về bản sắc

cense of community

cảm giác về cộng đồng

Câu ví dụ

we need to cense the area for any potential hazards.

Chúng tôi cần kiểm tra khu vực xem có bất kỳ mối nguy hiểm tiềm ẩn nào không.

the artist used scents to cense the atmosphere of the gallery.

Nghệ sĩ đã sử dụng mùi hương để làm thơm không khí của phòng trưng bày.

it's important to cense the mood before starting the presentation.

Điều quan trọng là phải đánh giá tâm trạng trước khi bắt đầu bài thuyết trình.

they censed the crowd and decided to change their approach.

Họ đã đánh giá đám đông và quyết định thay đổi cách tiếp cận của mình.

the ceremony will cense the new building as a community center.

Nghi lễ sẽ làm thơm tòa nhà mới với tư cách là trung tâm cộng đồng.

to cense the situation, we need more information.

Để đánh giá tình hình, chúng ta cần thêm thông tin.

he could cense her disappointment from across the room.

Anh ấy có thể nhận ra sự thất vọng của cô ấy từ xa.

the teacher tried to cense the students' understanding of the topic.

Giáo viên cố gắng đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh.

before making a decision, it's wise to cense the opinions of others.

Trước khi đưa ra quyết định, điều khôn ngoan là nên xem xét ý kiến của người khác.

they used incense to cense the room for meditation.

Họ sử dụng nhang để làm thơm căn phòng để thiền định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay