centas

[Mỹ]/ˈsɛntəs/
[Anh]/ˈsɛntəs/

Dịch

Word Forms
số nhiềucentass

Cụm từ & Cách kết hợp

centas are

the centas

centas has

centas was

centas did

centas-ing

centas-ed

centas will

that centas

our centas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay