centas

[Mỹ]/ˈsɛntəs/
[Anh]/ˈsɛntəs/

Dịch

n. cent (đơn vị chia nhỏ của tiền tệ); trung tâm; điểm trung tâm; trung tâm ngáy; trung tâm hô hấp mũi
Các dạng của từ
số nhiềucentass

Cụm từ & Cách kết hợp

centas are

Vietnamese_translation

the centas

Vietnamese_translation

centas has

Vietnamese_translation

centas was

Vietnamese_translation

centas did

Vietnamese_translation

centas-ing

Vietnamese_translation

centas-ed

Vietnamese_translation

centas will

Vietnamese_translation

that centas

Vietnamese_translation

our centas

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay