centralisers

[Mỹ]/ˈsentrəlaɪzəz/
[Anh]/ˈsentrəlaɪzərz/

Dịch

n. số nhiều của centraliser; những vật hoặc người mang hoặc hướng về một điểm trung tâm hoặc kiểm soát từ một vị trí duy nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

centraliser function

Hàm trung tâm

centraliser system

Hệ thống trung tâm

centraliser mechanism

Cơ chế trung tâm

centraliser device

Thiết bị trung tâm

centraliser component

Thành phần trung tâm

centralisers help

Các thiết bị trung tâm giúp

centralisers provide

Các thiết bị trung tâm cung cấp

centralisers enable

Các thiết bị trung tâm cho phép

using centraliser

Sử dụng thiết bị trung tâm

the centraliser

Thiết bị trung tâm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay