centrepiece

[Mỹ]/'sentəpi:s/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một món trang trí (đặc biệt là hoa) đặt ở giữa bàn
Word Forms
số nhiềucentrepieces

Câu ví dụ

the tower is the centrepiece of the park.

người bảo vệ tháp là trung tâm của công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay