centring attention
tập trung sự chú ý
centring strategy
chiến lược tập trung
centring process
quy trình tập trung
centring method
phương pháp tập trung
centring technique
kỹ thuật tập trung
centring values
giá trị tập trung
centring approach
cách tiếp cận tập trung
centring focus
tập trung vào
centring design
thiết kế tập trung
centring principles
nguyên tắc tập trung
centred around community engagement, the project aims to improve local services.
tập trung vào sự tham gia của cộng đồng, dự án hướng đến việc cải thiện các dịch vụ địa phương.
she found centring her thoughts helped her focus during meditation.
cô ấy nhận thấy việc tập trung suy nghĩ giúp cô ấy tập trung trong khi thiền định.
the workshop is centring on effective communication skills.
phân tích trong hội thảo tập trung vào các kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
his research is centring on climate change impacts in urban areas.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu ở các khu vực đô thị.
they are centring their marketing strategy on social media platforms.
họ đang tập trung chiến lược tiếp thị của mình vào các nền tảng truyền thông xã hội.
centring the discussion on sustainability can lead to innovative solutions.
việc tập trung cuộc thảo luận vào tính bền vững có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
the curriculum is centring on hands-on learning experiences.
chương trình giảng dạy tập trung vào các trải nghiệm học tập thực hành.
her artwork is centring on themes of identity and belonging.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy tập trung vào các chủ đề về bản sắc và sự thuộc về.
we are centring our efforts on improving customer satisfaction.
chúng tôi đang tập trung nỗ lực vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
centring the narrative on personal stories can enhance engagement.
việc tập trung câu chuyện vào những câu chuyện cá nhân có thể tăng cường sự tương tác.
centring attention
tập trung sự chú ý
centring strategy
chiến lược tập trung
centring process
quy trình tập trung
centring method
phương pháp tập trung
centring technique
kỹ thuật tập trung
centring values
giá trị tập trung
centring approach
cách tiếp cận tập trung
centring focus
tập trung vào
centring design
thiết kế tập trung
centring principles
nguyên tắc tập trung
centred around community engagement, the project aims to improve local services.
tập trung vào sự tham gia của cộng đồng, dự án hướng đến việc cải thiện các dịch vụ địa phương.
she found centring her thoughts helped her focus during meditation.
cô ấy nhận thấy việc tập trung suy nghĩ giúp cô ấy tập trung trong khi thiền định.
the workshop is centring on effective communication skills.
phân tích trong hội thảo tập trung vào các kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
his research is centring on climate change impacts in urban areas.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu ở các khu vực đô thị.
they are centring their marketing strategy on social media platforms.
họ đang tập trung chiến lược tiếp thị của mình vào các nền tảng truyền thông xã hội.
centring the discussion on sustainability can lead to innovative solutions.
việc tập trung cuộc thảo luận vào tính bền vững có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
the curriculum is centring on hands-on learning experiences.
chương trình giảng dạy tập trung vào các trải nghiệm học tập thực hành.
her artwork is centring on themes of identity and belonging.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy tập trung vào các chủ đề về bản sắc và sự thuộc về.
we are centring our efforts on improving customer satisfaction.
chúng tôi đang tập trung nỗ lực vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
centring the narrative on personal stories can enhance engagement.
việc tập trung câu chuyện vào những câu chuyện cá nhân có thể tăng cường sự tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay