ceratopsians

[Mỹ]/ˌserəˈtɒpsiənz/
[Anh]/ˌserəˈtɑːpsiənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một trong số các loài khủng long ăn cỏ thuộc bộ Ceratopsia, có mỏ giống mỏ chim và thường có cái vòm cổ hoặc sừng, sống vào thời kỳ Creta muộn.

Cụm từ & Cách kết hợp

horned ceratopsians

những loài ceratopsian có sừng

ceratopsian dinosaurs

những loài khủng long ceratopsian

early ceratopsians

những loài ceratopsian nguyên thủy

large ceratopsians

những loài ceratopsian lớn

ceratopsian skulls

những cái hộp sọ của ceratopsian

ceratopsian frills

những cái vây của ceratopsian

primitive ceratopsians

những loài ceratopsian nguyên thủy

derived ceratopsians

những loài ceratopsian tiến hóa

ceratopsian beaks

những cái mỏ của ceratopsian

Câu ví dụ

ceratopsians were large plant-eating dinosaurs that roamed north america during the late cretaceous period.

Các loài ceratopsian là những con rắn lớn ăn thực vật đã lang thang ở Bắc Mỹ trong giai đoạn cuối kỷ Phấn Trắng.

fossil discoveries of ceratopsians have revealed fascinating details about their bony frills and horns.

Các phát hiện hóa thạch về ceratopsian đã tiết lộ những chi tiết thú vị về những tấm xương và sừng của chúng.

many ceratopsians species possessed impressive defensive structures on their skulls.

Nhiều loài ceratopsian có những cấu trúc phòng thủ ấn tượng trên hộp sọ của chúng.

the evolutionary history of ceratopsians provides important insights into dinosaur diversity.

Lịch sử tiến hóa của ceratopsian cung cấp những hiểu biết quan trọng về sự đa dạng của loài rắn.

ceratopsians are among the most distinctive herbivorous dinosaurs due to their unique appearance.

Ceratopsian là một trong những loài rắn ăn cỏ đặc trưng nhất nhờ ngoại hình độc đáo của chúng.

recent excavations have uncovered remarkably complete ceratopsian skeletons in montana.

Các cuộc khai quật gần đây đã phát hiện ra những bộ xương ceratopsian hoàn chỉnh đáng kinh ngạc ở Montana.

scientists have studied the social behavior of ceratopsians through fossilized trackways.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi xã hội của ceratopsian thông qua các dấu chân hóa thạch.

the massive skulls of ceratopsians housed powerful jaw muscles for processing tough vegetation.

Các hộp sọ khổng lồ của ceratopsian chứa các cơ hàm mạnh mẽ để xử lý thực vật cứng.

ceratopsians coexisted with other famous dinosaurs like tyrannosaurus rex.

Ceratopsian sống chung với các loài rắn nổi tiếng khác như Tyrannosaurus rex.

the taxonomic classification of ceratopsians has undergone significant revisions over the decades.

Phân loại học của ceratopsian đã trải qua nhiều lần chỉnh sửa đáng kể trong vài thập kỷ qua.

some ceratopsians may have traveled in herds for protection against predators.

Một số loài ceratopsian có thể đã di chuyển theo đàn để tự vệ khỏi các loài săn mồi.

the geological formations containing ceratopsian fossils help paleontologists date prehistoric ecosystems.

Các cấu trúc địa chất chứa hóa thạch ceratopsian giúp các nhà cổ sinh vật học xác định thời gian của các hệ sinh thái tiền sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay