extreme ceremoniousness
lễ mạo cực đoan
marked ceremoniousness
lễ mạo rõ rệt
stiff ceremoniousness
lễ mạo cứng nhắc
unnecessary ceremoniousness
lễ mạo không cần thiết
formal ceremoniousness
lễ mạo trang trọng
polite ceremoniousness
lễ mạo lịch sự
elaborate ceremoniousness
lễ mạo cầu kỳ
typical ceremoniousness
lễ mạo điển hình
cold ceremoniousness
lễ mạo lạnh lùng
old-fashioned ceremoniousness
lễ mạo lạc hậu
english sentence
Vietnamese_translation
the ceremoniousnesses of the royal wedding impressed all the guests.
Sự trang trọng của lễ cưới hoàng gia đã ấn tượng tất cả các vị khách.
various ceremoniousnesses were displayed during the traditional ceremony.
Nhiều sự trang trọng khác nhau được thể hiện trong nghi lễ truyền thống.
the several ceremoniousnesses observed in japanese culture reflect deep respect.
Các sự trang trọng được quan sát trong văn hóa Nhật Bản phản ánh sự tôn trọng sâu sắc.
both ceremoniousnesses and simplicities have their places in modern life.
Cả sự trang trọng và sự giản dị đều có chỗ trong cuộc sống hiện đại.
the professor noted the ceremoniousnesses of the academic ritual.
Giáo sư đã chú ý đến sự trang trọng của nghi lễ học thuật.
we observed multiple ceremoniousnesses during the diplomatic reception.
Chúng tôi đã quan sát nhiều sự trang trọng trong buổi tiếp đón ngoại giao.
the cultural festival featured several ceremoniousnesses unique to that region.
Lễ hội văn hóa có nhiều sự trang trọng độc đáo của khu vực đó.
the historian studied the ceremoniousnesses of ancient greek rituals.
Người sử học đã nghiên cứu sự trang trọng của các nghi lễ Hy Lạp cổ đại.
the ceremonies showcased different ceremoniousnesses from around the world.
Các nghi lễ đã trình bày các sự trang trọng khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
the wedding's various ceremoniousnesses lasted throughout the entire weekend.
Các sự trang trọng khác nhau của đám cưới kéo dài suốt cả cuối tuần.
these ceremoniousnesses demonstrate the importance of tradition in this community.
Các sự trang trọng này minh chứng cho tầm quan trọng của truyền thống trong cộng đồng này.
the multiple ceremoniousnesses at the state dinner impressed foreign dignitaries.
Các sự trang trọng đa dạng tại bữa tiệc quốc gia đã ấn tượng các nhà lãnh đạo nước ngoài.
extreme ceremoniousness
lễ mạo cực đoan
marked ceremoniousness
lễ mạo rõ rệt
stiff ceremoniousness
lễ mạo cứng nhắc
unnecessary ceremoniousness
lễ mạo không cần thiết
formal ceremoniousness
lễ mạo trang trọng
polite ceremoniousness
lễ mạo lịch sự
elaborate ceremoniousness
lễ mạo cầu kỳ
typical ceremoniousness
lễ mạo điển hình
cold ceremoniousness
lễ mạo lạnh lùng
old-fashioned ceremoniousness
lễ mạo lạc hậu
english sentence
Vietnamese_translation
the ceremoniousnesses of the royal wedding impressed all the guests.
Sự trang trọng của lễ cưới hoàng gia đã ấn tượng tất cả các vị khách.
various ceremoniousnesses were displayed during the traditional ceremony.
Nhiều sự trang trọng khác nhau được thể hiện trong nghi lễ truyền thống.
the several ceremoniousnesses observed in japanese culture reflect deep respect.
Các sự trang trọng được quan sát trong văn hóa Nhật Bản phản ánh sự tôn trọng sâu sắc.
both ceremoniousnesses and simplicities have their places in modern life.
Cả sự trang trọng và sự giản dị đều có chỗ trong cuộc sống hiện đại.
the professor noted the ceremoniousnesses of the academic ritual.
Giáo sư đã chú ý đến sự trang trọng của nghi lễ học thuật.
we observed multiple ceremoniousnesses during the diplomatic reception.
Chúng tôi đã quan sát nhiều sự trang trọng trong buổi tiếp đón ngoại giao.
the cultural festival featured several ceremoniousnesses unique to that region.
Lễ hội văn hóa có nhiều sự trang trọng độc đáo của khu vực đó.
the historian studied the ceremoniousnesses of ancient greek rituals.
Người sử học đã nghiên cứu sự trang trọng của các nghi lễ Hy Lạp cổ đại.
the ceremonies showcased different ceremoniousnesses from around the world.
Các nghi lễ đã trình bày các sự trang trọng khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
the wedding's various ceremoniousnesses lasted throughout the entire weekend.
Các sự trang trọng khác nhau của đám cưới kéo dài suốt cả cuối tuần.
these ceremoniousnesses demonstrate the importance of tradition in this community.
Các sự trang trọng này minh chứng cho tầm quan trọng của truyền thống trong cộng đồng này.
the multiple ceremoniousnesses at the state dinner impressed foreign dignitaries.
Các sự trang trọng đa dạng tại bữa tiệc quốc gia đã ấn tượng các nhà lãnh đạo nước ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay