ceriums

[Mỹ]/ˈsɜːr.iəm/
[Anh]/ˈsɪr.iəm/

Dịch

n. Một nguyên tố đất hiếm, ký hiệu Ce.

Cụm từ & Cách kết hợp

rare ceriums

cerium hiếm

ceriums compounds

hợp chất của cerium

ceriums oxide

oxit của cerium

ceriums alloys

hợp kim của cerium

ceriums minerals

khoáng chất cerium

ceriums applications

ứng dụng của cerium

ceriums extraction

khai thác cerium

ceriums production

sản xuất cerium

ceriums research

nghiên cứu cerium

ceriums usage

sử dụng cerium

Câu ví dụ

ceriums are often used in the production of strong magnets.

Ceirium thường được sử dụng trong sản xuất nam châm mạnh.

the properties of ceriums make them valuable in electronics.

Các tính chất của ceirium khiến chúng trở nên có giá trị trong điện tử.

ceriums can enhance the performance of certain chemical reactions.

Ceirium có thể nâng cao hiệu suất của một số phản ứng hóa học.

researchers are studying ceriums for their potential in renewable energy.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ceirium về tiềm năng của chúng trong năng lượng tái tạo.

ceriums are essential components in many high-tech applications.

Ceirium là những thành phần thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghệ cao.

many manufacturers rely on ceriums for their unique properties.

Nhiều nhà sản xuất dựa vào ceirium vì những đặc tính độc đáo của chúng.

the demand for ceriums has increased in recent years.

Nhu cầu về ceirium đã tăng lên trong những năm gần đây.

ceriums play a crucial role in the development of new materials.

Ceirium đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của vật liệu mới.

understanding the behavior of ceriums is important for scientists.

Hiểu hành vi của ceirium rất quan trọng đối với các nhà khoa học.

ceriums are often found in rare earth minerals.

Ceirium thường được tìm thấy trong khoáng sản hiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay