certes

[Mỹ]/ˈsɜːrtɪz/
[Anh]/ˈsərtəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Thật vậy; chắc chắn

Cụm từ & Cách kết hợp

certes indeed

chắc chắn đúng

certes not

không chắc chắn

certes true

chắc chắn đúng

certes so

vậy thì

certes yes

vâng

certes perhaps

có lẽ

certes maybe

có thể

certes right

đúng

certes always

luôn luôn

certes often

thường xuyên

Câu ví dụ

certes, the project will take time to complete.

Chắc chắn rồi, dự án sẽ mất thời gian để hoàn thành.

certes, we need to consider all options.

Chắc chắn rồi, chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn.

certes, he has a point in his argument.

Chắc chắn rồi, anh ấy có lý trong lập luận của mình.

certes, this is a challenging task.

Chắc chắn rồi, đây là một nhiệm vụ đầy thử thách.

certes, they are making progress.

Chắc chắn rồi, họ đang đạt được tiến bộ.

certes, we must be cautious in our approach.

Chắc chắn rồi, chúng ta phải thận trọng trong cách tiếp cận của mình.

certes, the evidence supports her claim.

Chắc chắn rồi, bằng chứng ủng hộ tuyên bố của cô ấy.

certes, the weather can be unpredictable.

Chắc chắn rồi, thời tiết có thể khó đoán.

certes, communication is key to success.

Chắc chắn rồi, giao tiếp là chìa khóa dẫn đến thành công.

certes, we should not ignore the risks involved.

Chắc chắn rồi, chúng ta không nên bỏ qua những rủi ro liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay