| số nhiều | certificats |
i need to apply for my birth certificate at the city hall.
Tôi cần xin giấy khai sinh tại ủy ban nhân dân thành phố.
the company awards a certificate of completion to all trainees.
Công ty trao chứng chỉ hoàn thành cho tất cả các học viên.
she received her marriage certificate from the registry office.
Cô ấy đã nhận được giấy chứng nhận hôn nhân từ văn phòng đăng ký.
the death certificate was signed by the attending physician.
Giấy chứng nhận tử tế đã được ký bởi bác sĩ điều trị.
he enrolled in a certificate program at the local community college.
Anh ấy đã đăng ký vào một chương trình chứng chỉ tại trường cao đẳng cộng đồng địa phương.
the security certificate on the website has expired.
Chứng chỉ bảo mật trên trang web đã hết hạn.
they issued a certificate of appreciation to the volunteer.
Họ đã cấp một chứng chỉ ghi nhận cho tình nguyện viên.
the certificate authority validates digital signatures.
Tổ chức cấp chứng chỉ xác thực chữ ký số.
she passed the certificate exam with high marks.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi chứng chỉ với điểm số cao.
the academic certificate verifies his bachelor's degree.
Chứng chỉ học thuật xác nhận bằng cử nhân của anh ấy.
the training center grants a professional certificate upon completion.
Tổ chức đào tạo cấp chứng chỉ chuyên nghiệp khi hoàn thành.
please submit your health certificate with the visa application.
Vui lòng nộp giấy chứng nhận sức khỏe cùng với đơn xin visa.
i need to apply for my birth certificate at the city hall.
Tôi cần xin giấy khai sinh tại ủy ban nhân dân thành phố.
the company awards a certificate of completion to all trainees.
Công ty trao chứng chỉ hoàn thành cho tất cả các học viên.
she received her marriage certificate from the registry office.
Cô ấy đã nhận được giấy chứng nhận hôn nhân từ văn phòng đăng ký.
the death certificate was signed by the attending physician.
Giấy chứng nhận tử tế đã được ký bởi bác sĩ điều trị.
he enrolled in a certificate program at the local community college.
Anh ấy đã đăng ký vào một chương trình chứng chỉ tại trường cao đẳng cộng đồng địa phương.
the security certificate on the website has expired.
Chứng chỉ bảo mật trên trang web đã hết hạn.
they issued a certificate of appreciation to the volunteer.
Họ đã cấp một chứng chỉ ghi nhận cho tình nguyện viên.
the certificate authority validates digital signatures.
Tổ chức cấp chứng chỉ xác thực chữ ký số.
she passed the certificate exam with high marks.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi chứng chỉ với điểm số cao.
the academic certificate verifies his bachelor's degree.
Chứng chỉ học thuật xác nhận bằng cử nhân của anh ấy.
the training center grants a professional certificate upon completion.
Tổ chức đào tạo cấp chứng chỉ chuyên nghiệp khi hoàn thành.
please submit your health certificate with the visa application.
Vui lòng nộp giấy chứng nhận sức khỏe cùng với đơn xin visa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay