certifying authority
cơ quan chứng nhận
certifying document
tài liệu chứng nhận
certifying agent
đại lý chứng nhận
certifying process
quy trình chứng nhận
certifying body
tổ chức chứng nhận
certifying signature
chữ ký chứng nhận
certifying statement
tuyên bố chứng nhận
certifying exam
kiểm tra chứng nhận
certifying standards
tiêu chuẩn chứng nhận
certifying official
quan chức chứng nhận
he is responsible for certifying the quality of the products.
anh ấy chịu trách nhiệm chứng nhận chất lượng sản phẩm.
the organization is certifying new trainers this month.
tổ chức đang chứng nhận các huấn luyện viên mới trong tháng này.
she is certifying the documents for the project.
cô ấy đang chứng nhận các tài liệu cho dự án.
the school is certifying its curriculum to meet standards.
trường học đang chứng nhận chương trình giảng dạy của mình để đáp ứng các tiêu chuẩn.
we are certifying the results of the experiment.
chúng tôi đang chứng nhận kết quả của thí nghiệm.
they will be certifying the new software next week.
họ sẽ chứng nhận phần mềm mới vào tuần tới.
the committee is certifying the qualifications of the candidates.
ủy ban đang chứng nhận trình độ của các ứng viên.
he is certifying the authenticity of the artwork.
anh ấy đang chứng nhận tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật.
the agency is certifying safety standards for the equipment.
cơ quan đang chứng nhận các tiêu chuẩn an toàn cho thiết bị.
she is certifying her skills in project management.
cô ấy đang chứng nhận các kỹ năng của mình trong quản lý dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay