ceterach

[Mỹ]/ˈsɛtərəˌk/
[Anh]/ˈsit.ər.æk/

Dịch

n. Một chi của dương xỉ, còn được gọi là "dương xỉ có vảy".; Một loại thực vật lycophyte.
Word Forms
số nhiềuceteraches

Cụm từ & Cách kết hợp

ceterach plant

ceterach cây

ceterach species

loài ceterach

ceterach fern

dương xỉ ceterach

ceterach habitat

môi trường sống của ceterach

ceterach growth

sự phát triển của ceterach

ceterach leaves

lá ceterach

ceterach roots

rễ ceterach

ceterach care

chăm sóc ceterach

ceterach cultivation

trồng ceterach

ceterach variety

giống ceterach

Câu ví dụ

the ceterach plant thrives in rocky environments.

cây dương xỉ ceterach phát triển mạnh trong môi trường đá gồ ghề.

many gardeners appreciate the beauty of ceterach ferns.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của dương xỉ ceterach.

ceterach is often used in traditional medicine.

ceterach thường được sử dụng trong y học truyền thống.

in ancient cultures, ceterach was considered a sacred plant.

trong các nền văn hóa cổ đại, ceterach được coi là một loại cây thiêng.

ceterach can be found in various regions around the world.

ceterach có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

the unique texture of ceterach leaves attracts collectors.

độ đặc biệt của kết cấu lá ceterach thu hút những người sưu tập.

some people use ceterach in decorative arrangements.

một số người sử dụng ceterach trong các sắp xếp trang trí.

ceterach is known for its resilience in harsh conditions.

ceterach nổi tiếng với khả năng phục hồi trong điều kiện khắc nghiệt.

botanists study ceterach to understand its adaptations.

các nhà thực vật học nghiên cứu ceterach để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của nó.

people often mistake ceterach for other fern species.

mọi người thường nhầm lẫn ceterach với các loài dương xỉ khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay