ceylonites

[Mỹ]/ˈsɛɪlənˌaɪts/
[Anh]/ˈsiː-lə-nˌaɪts/

Dịch

n. Một khoáng chất bao gồm olivin magie sắt thường được tìm thấy trong đá mácma.; Ceylonite (một loại đá quý).

Cụm từ & Cách kết hợp

ceylonites stone

đá ceylonite

ceylonites origin

nguồn gốc của ceylonite

ceylonites color

màu sắc của ceylonite

ceylonites quality

chất lượng của ceylonite

ceylonites value

giá trị của ceylonite

ceylonites gem

ngọc ceylonite

ceylonites cut

cắt ceylonite

ceylonites clarity

độ trong của ceylonite

ceylonites market

thị trường ceylonite

ceylonites jewelry

trang sức ceylonite

Câu ví dụ

ceylonites are known for their unique characteristics.

Ceylonite được biết đến với những đặc điểm độc đáo.

many collectors seek out rare ceylonites.

Nhiều nhà sưu tập tìm kiếm ceylonite quý hiếm.

the beauty of ceylonites attracts gem enthusiasts.

Vẻ đẹp của ceylonite thu hút những người yêu thích đá quý.

some ceylonites can be quite expensive.

Một số ceylonite có thể khá đắt đỏ.

ceylonites are often used in fine jewelry.

Ceylonite thường được sử dụng trong trang sức cao cấp.

geologists study ceylonites to understand their formation.

Các nhà địa chất nghiên cứu ceylonite để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành của chúng.

collectors often display their ceylonites with pride.

Những người sưu tập thường xuyên trưng bày ceylonite của họ với niềm tự hào.

some ceylonites exhibit stunning color variations.

Một số ceylonite thể hiện sự biến đổi màu sắc tuyệt đẹp.

buying ceylonites requires careful consideration.

Việc mua ceylonite đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.

ceylonites can enhance the aesthetic of any collection.

Ceylonite có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ bộ sưu tập nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay