chabasite

[Mỹ]/ˈkæbəsaɪt/
[Anh]/ˈkæbəsaɪt/

Dịch

n. Một khoáng chất silicat canxi nhôm đã hấp thụ nước, thuộc nhóm zeolit, thường được tìm thấy trong đá núi lửa.
Các dạng của từ
số nhiềuchabasites

Cụm từ & Cách kết hợp

chabasite crystals

Vietnamese_translation

chabasite formation

Vietnamese_translation

chabasite deposits

Vietnamese_translation

chabasite structure

Vietnamese_translation

chabasite minerals

Vietnamese_translation

chabasite zeolite

Vietnamese_translation

natural chabasite

Vietnamese_translation

chabasite specimens

Vietnamese_translation

chabasite analysis

Vietnamese_translation

chabasite composition

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the geologists discovered a rare chabasite formation in the volcanic rock.

Các nhà địa chất đã phát hiện một cấu trúc chabasite quý hiếm trong đá núi lửa.

chabasite crystals are highly valued by mineral collectors worldwide.

Các tinh thể chabasite được các nhà sưu tập khoáng sản trên toàn thế giới đánh giá cao.

the chabasite specimen displays a beautiful rhombohedral structure.

Mẫu chabasite này thể hiện cấu trúc hình thoi rất đẹp.

industrial applications of chabasite include water purification and gas separation.

Các ứng dụng công nghiệp của chabasite bao gồm làm sạch nước và tách khí.

researchers are studying the adsorption properties of chabasite for environmental cleanup.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính chất hấp phụ của chabasite để làm sạch môi trường.

the chabasite deposit contains significant amounts of this zeolite mineral.

Kho dự trữ chabasite chứa một lượng đáng kể khoáng chất zeolit này.

laboratory analysis confirmed the chabasite composition in the rock sample.

Phân tích trong phòng thí nghiệm đã xác nhận thành phần chabasite trong mẫu đá.

chabasite forms naturally in volcanic and sedimentary environments.

Chabasite hình thành tự nhiên trong môi trường núi lửa và trầm tích.

the unique cage-like structure of chabasite makes it effective for ion exchange.

Cấu trúc dạng lồng đặc trưng của chabasite khiến nó hiệu quả trong việc trao đổi ion.

mining companies are extracting chabasite for commercial use in catalysis.

Các công ty khai thác đang khai thác chabasite để sử dụng thương mại trong xúc tác.

chabasite exhibits excellent thermal stability at high temperatures.

Chabasite thể hiện tính ổn định nhiệt tuyệt vời ở nhiệt độ cao.

the crystal system of chabasite belongs to the trigonal group.

Hệ tinh thể của chabasite thuộc nhóm tam giác.

geochemical studies reveal how chabasite forms under specific conditions.

Các nghiên cứu địa hóa học tiết lộ cách chabasite hình thành dưới các điều kiện cụ thể.

the museum's collection features a rare chabasite from italy.

Bộ sưu tập của bảo tàng có một mẫu chabasite quý hiếm từ Ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay