| số nhiều | chabazites |
chabazite mineral
khoáng vật chabazite
chabazite structure
cấu trúc chabazite
chabazite crystals
tinh thể chabazite
chabazite formation
sự hình thành chabazite
chabazite properties
tính chất của chabazite
chabazite deposits
mỏ chabazite
chabazite analysis
phân tích chabazite
chabazite samples
mẫu chabazite
chabazite applications
ứng dụng của chabazite
chabazite occurrence
sự xuất hiện của chabazite
chabazite is often used in mineralogical studies.
chabazite thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoáng vật học.
this rock contains a significant amount of chabazite.
nguyên khối đá này chứa một lượng đáng kể chabazite.
chabazite can be found in volcanic rocks.
chabazite có thể được tìm thấy trong đá núi lửa.
scientists are studying the properties of chabazite.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của chabazite.
chabazite is a zeolite mineral with unique characteristics.
chabazite là một khoáng chất zeolite với những đặc điểm độc đáo.
we collected samples of chabazite for our research.
chúng tôi đã thu thập các mẫu chabazite cho nghiên cứu của chúng tôi.
chabazite can be used in water purification processes.
chabazite có thể được sử dụng trong các quy trình làm sạch nước.
the presence of chabazite indicates specific geological conditions.
sự hiện diện của chabazite cho thấy những điều kiện địa chất cụ thể.
chabazite's structure allows it to absorb certain gases.
cấu trúc của chabazite cho phép nó hấp thụ một số khí.
many collectors seek to add chabazite to their mineral collections.
nhiều nhà sưu tập tìm cách thêm chabazite vào bộ sưu tập khoáng chất của họ.
chabazite mineral
khoáng vật chabazite
chabazite structure
cấu trúc chabazite
chabazite crystals
tinh thể chabazite
chabazite formation
sự hình thành chabazite
chabazite properties
tính chất của chabazite
chabazite deposits
mỏ chabazite
chabazite analysis
phân tích chabazite
chabazite samples
mẫu chabazite
chabazite applications
ứng dụng của chabazite
chabazite occurrence
sự xuất hiện của chabazite
chabazite is often used in mineralogical studies.
chabazite thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoáng vật học.
this rock contains a significant amount of chabazite.
nguyên khối đá này chứa một lượng đáng kể chabazite.
chabazite can be found in volcanic rocks.
chabazite có thể được tìm thấy trong đá núi lửa.
scientists are studying the properties of chabazite.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của chabazite.
chabazite is a zeolite mineral with unique characteristics.
chabazite là một khoáng chất zeolite với những đặc điểm độc đáo.
we collected samples of chabazite for our research.
chúng tôi đã thu thập các mẫu chabazite cho nghiên cứu của chúng tôi.
chabazite can be used in water purification processes.
chabazite có thể được sử dụng trong các quy trình làm sạch nước.
the presence of chabazite indicates specific geological conditions.
sự hiện diện của chabazite cho thấy những điều kiện địa chất cụ thể.
chabazite's structure allows it to absorb certain gases.
cấu trúc của chabazite cho phép nó hấp thụ một số khí.
many collectors seek to add chabazite to their mineral collections.
nhiều nhà sưu tập tìm cách thêm chabazite vào bộ sưu tập khoáng chất của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay