chabasites

[Mỹ]/ˌʃæbəˈsaɪts/
[Anh]/ˌʃɑːbəˈsaɪts/

Dịch

n. Một khoáng chất silicat nhôm canxi ngậm nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

chabasites formation

sự hình thành của chabasites

chabasites occurrence

sự xuất hiện của chabasites

chabasites analysis

phân tích chabasites

chabasites sample

mẫu chabasites

chabasites deposits

mỏ chabasites

chabasites properties

tính chất của chabasites

chabasites distribution

phân bố của chabasites

chabasites types

các loại chabasites

chabasites research

nghiên cứu về chabasites

chabasites classification

phân loại chabasites

Câu ví dụ

chabasites are often found in volcanic rocks.

các chất chabasit thường được tìm thấy trong đá núi lửa.

researchers study chabasites for their unique properties.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu chabasit vì những đặc tính độc đáo của chúng.

chabasites can be used in various industrial applications.

chabasit có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

geologists classify chabasites as zeolite minerals.

các nhà địa chất phân loại chabasit là khoáng chất zeolite.

chabasites have a complex crystal structure.

chabasit có cấu trúc tinh thể phức tạp.

in mineralogy, chabasites are important for understanding geological processes.

trong khoáng vật học, chabasit rất quan trọng để hiểu các quá trình địa chất.

chabasites can absorb water and gases effectively.

chabasit có thể hấp thụ nước và khí hiệu quả.

some chabasites exhibit fluorescence under uv light.

một số chabasit có hiện tượng phát quang dưới ánh sáng cực tím.

chabasites are often studied in environmental science.

chabasit thường được nghiên cứu trong khoa học môi trường.

chabasites can form through volcanic activity.

chabasit có thể hình thành thông qua hoạt động núi lửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay