chabazites

[Mỹ]/ʃəˈbæsɪts/
[Anh]/ʃəˈbeɪˌzɪts/

Dịch

n. Một khoáng zeolit với cấu trúc và thành phần cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

chabazites minerals

khoáng vật chabazit

chabazites crystals

tinh thể chabazit

chabazites formation

sự hình thành chabazit

chabazites structure

cấu trúc chabazit

chabazites deposits

mỏ chabazit

chabazites samples

mẫu chabazit

chabazites analysis

phân tích chabazit

chabazites geology

địa chất chabazit

chabazites research

nghiên cứu chabazit

chabazites occurrence

sự xuất hiện của chabazit

Câu ví dụ

chabazites are often found in volcanic rocks.

chabazit thường được tìm thấy trong đá núi lửa.

the unique properties of chabazites make them valuable in various industries.

những đặc tính độc đáo của chabazit khiến chúng có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp.

researchers are studying chabazites for their potential in gas storage.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chabazit về tiềm năng của chúng trong lưu trữ khí.

chabazites can be used as molecular sieves.

chabazit có thể được sử dụng như các sàng phân tử.

the occurrence of chabazites varies by geographical location.

sự xuất hiện của chabazit khác nhau tùy theo vị trí địa lý.

chabazites are important for environmental applications.

chabazit rất quan trọng cho các ứng dụng môi trường.

many minerals, including chabazites, are collected by enthusiasts.

nhiều khoáng chất, bao gồm cả chabazit, được các nhà sưu tập thu thập.

chabazites can help improve water quality in certain treatments.

chabazit có thể giúp cải thiện chất lượng nước trong một số phương pháp điều trị nhất định.

geologists often analyze chabazites for research purposes.

các nhà địa chất thường phân tích chabazit cho các mục đích nghiên cứu.

chabazites are sometimes used in aquaculture systems.

chabazit đôi khi được sử dụng trong các hệ thống nuôi thủy sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay