chaffweed

[Mỹ]/ˈtʃæfwiːd/
[Anh]/ˈtʃæfwiːd/

Dịch

n. một loại cỏ dại phổ biến; một loại cây cỏ nhỏ mọc trên đồng ruộng, thường được coi là sâu bệnh; một loại cây còn được gọi là cỏ hoa vàng
Các dạng của từ
số nhiềuchaffweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

chaffweed control

kiểm soát cỏ chaffweed

chaffweed infestation

sự xâm nhập của cỏ chaffweed

chaffweed removal

loại bỏ cỏ chaffweed

chaffweed treatment

điều trị cỏ chaffweed

chaffweed prevention

phòng ngừa cỏ chaffweed

chaffweed eradication

diệt trừ cỏ chaffweed

chaffweed species

loài cỏ chaffweed

chaffweed plant

cây cỏ chaffweed

chaffweed problem

vấn đề cỏ chaffweed

chaffweed growth

sự phát triển của cỏ chaffweed

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay