chamberlin

[Mỹ]/ˈtʃeɪmbəlɪn/
[Anh]/ˈtʃeɪmbərlɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ tên; biến thể của Chamberlain; cũng là tên một địa danh ở Mỹ
Các dạng của từ
số nhiềuchamberlins

Câu ví dụ

neville chamberlain is best remembered for his policy of appeasement.

Neville Chamberlain được nhớ đến nhiều nhất với chính sách绥靖 của ông.

chamberlain met with hitler in munich in 1938.

Chamberlain đã gặp Hitler tại München vào năm 1938.

the chamberlain government pursued a controversial foreign policy.

Chính phủ Chamberlain theo đuổi một chính sách đối ngoại gây tranh cãi.

many historians criticize chamberlain's approach to nazi germany.

Nhiều nhà sử học chỉ trích cách tiếp cận của Chamberlain đối với Đức Quốc xã.

chamberlain's appeasement policy ultimately failed.

Chính sách绥靖 của Chamberlain cuối cùng đã thất bại.

the munich agreement was signed under chamberlain's leadership.

Thỏa thuận München được ký kết dưới sự lãnh đạo của Chamberlain.

chamberlain warned about the dangers of nazi aggression.

Chamberlain cảnh báo về mối nguy hiểm từ sự xâm lược của Đức Quốc xã.

critics argued that chamberlain was too lenient toward hitler.

Các nhà phê bình cho rằng Chamberlain quá khoan dung với Hitler.

chamberlain's legacy remains controversial in british history.

Danh tiếng của Chamberlain vẫn còn gây tranh cãi trong lịch sử Anh.

some scholars defend chamberlain's intentions for peace.

Một số học giả bảo vệ ý định hòa bình của Chamberlain.

the chamberlain cabinet faced growing opposition in parliament.

Tủ nội các của Chamberlain đối mặt với sự phản đối ngày càng tăng trong Quốc hội.

chamberlain's resignation marked the end of his political career.

Sự từ chức của Chamberlain đánh dấu kết thúc sự nghiệp chính trị của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay