| số nhiều | chamfers |
| ngôi thứ ba số ít | chamfers |
| hiện tại phân từ | chamfering |
| quá khứ phân từ | chamfered |
| thì quá khứ | chamfered |
chamfer edge
đỉnh vát
chamfer tool
dụng cụ vát
chamfer angle
góc vát
chamfer size
kích thước vát
chamfer design
thiết kế vát
chamfer finish
bề mặt vát
chamfer length
độ dài vát
chamfer method
phương pháp vát
chamfer profile
hình dạng vát
chamfer specification
thông số kỹ thuật vát
the carpenter decided to chamfer the edges of the table for safety.
thợ mộc đã quyết định tạo chamfer ở các cạnh của bàn để đảm bảo an toàn.
chamfering the corners can enhance the aesthetic appeal of the design.
việc tạo chamfer ở các góc có thể nâng cao tính thẩm mỹ của thiết kế.
it's important to chamfer the metal parts before assembly.
rất quan trọng để tạo chamfer cho các bộ phận kim loại trước khi lắp ráp.
the engineer recommended a 45-degree chamfer for the joint.
kỹ sư đã khuyến nghị tạo chamfer 45 độ cho mối nối.
chamfering helps to reduce stress concentrations in the material.
việc tạo chamfer giúp giảm sự tập trung ứng suất trong vật liệu.
we need to chamfer the edges to prevent chipping.
chúng ta cần tạo chamfer ở các cạnh để ngăn ngừa nứt vỡ.
using a router, you can easily chamfer the wood edges.
sử dụng máy router, bạn có thể dễ dàng tạo chamfer ở các cạnh gỗ.
the designer specified a chamfer on the product for a modern look.
nhà thiết kế đã chỉ định tạo chamfer trên sản phẩm để có vẻ ngoài hiện đại.
chamfer tools are essential for precision machining.
các công cụ tạo chamfer rất cần thiết cho gia công chính xác.
after chamfering, the piece fit perfectly into the assembly.
sau khi tạo chamfer, mảnh vừa khít hoàn hảo vào bộ phận lắp ráp.
chamfer edge
đỉnh vát
chamfer tool
dụng cụ vát
chamfer angle
góc vát
chamfer size
kích thước vát
chamfer design
thiết kế vát
chamfer finish
bề mặt vát
chamfer length
độ dài vát
chamfer method
phương pháp vát
chamfer profile
hình dạng vát
chamfer specification
thông số kỹ thuật vát
the carpenter decided to chamfer the edges of the table for safety.
thợ mộc đã quyết định tạo chamfer ở các cạnh của bàn để đảm bảo an toàn.
chamfering the corners can enhance the aesthetic appeal of the design.
việc tạo chamfer ở các góc có thể nâng cao tính thẩm mỹ của thiết kế.
it's important to chamfer the metal parts before assembly.
rất quan trọng để tạo chamfer cho các bộ phận kim loại trước khi lắp ráp.
the engineer recommended a 45-degree chamfer for the joint.
kỹ sư đã khuyến nghị tạo chamfer 45 độ cho mối nối.
chamfering helps to reduce stress concentrations in the material.
việc tạo chamfer giúp giảm sự tập trung ứng suất trong vật liệu.
we need to chamfer the edges to prevent chipping.
chúng ta cần tạo chamfer ở các cạnh để ngăn ngừa nứt vỡ.
using a router, you can easily chamfer the wood edges.
sử dụng máy router, bạn có thể dễ dàng tạo chamfer ở các cạnh gỗ.
the designer specified a chamfer on the product for a modern look.
nhà thiết kế đã chỉ định tạo chamfer trên sản phẩm để có vẻ ngoài hiện đại.
chamfer tools are essential for precision machining.
các công cụ tạo chamfer rất cần thiết cho gia công chính xác.
after chamfering, the piece fit perfectly into the assembly.
sau khi tạo chamfer, mảnh vừa khít hoàn hảo vào bộ phận lắp ráp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay