champed at
champed at
champed down
champed down
champed up
champed up
champed in
champed in
champed away
champed away
champed through
champed through
champed on
champed on
champed out
champed out
champed together
champed together
champed along
champed along
he champed at the bit to start the race.
anh ta rất nóng lòng muốn bắt đầu cuộc đua.
she was champing at the bit to go on vacation.
cô ấy rất nóng lòng muốn đi nghỉ dưỡng.
the children champed at the bit for their birthday party.
các con rất nóng lòng chờ đến bữa tiệc sinh nhật của chúng.
after waiting for so long, he was champing at the bit to get his promotion.
sau khi chờ đợi lâu như vậy, anh ấy rất nóng lòng muốn được thăng chức.
the team was champing at the bit to play in the finals.
đội bóng rất nóng lòng muốn chơi ở trận chung kết.
she champed at the bit to share her news.
cô ấy rất nóng lòng muốn chia sẻ tin tức của mình.
he was champing at the bit to start his new job.
anh ấy rất nóng lòng muốn bắt đầu công việc mới của mình.
the students were champing at the bit for summer break.
sinh viên rất nóng lòng chờ đến kỳ nghỉ hè.
the dog was champing at the bit to go for a walk.
con chó rất nóng lòng muốn đi dạo.
she was champing at the bit to tell her friends about her engagement.
cô ấy rất nóng lòng muốn kể cho bạn bè về việc đính hôn của mình.
champed at
champed at
champed down
champed down
champed up
champed up
champed in
champed in
champed away
champed away
champed through
champed through
champed on
champed on
champed out
champed out
champed together
champed together
champed along
champed along
he champed at the bit to start the race.
anh ta rất nóng lòng muốn bắt đầu cuộc đua.
she was champing at the bit to go on vacation.
cô ấy rất nóng lòng muốn đi nghỉ dưỡng.
the children champed at the bit for their birthday party.
các con rất nóng lòng chờ đến bữa tiệc sinh nhật của chúng.
after waiting for so long, he was champing at the bit to get his promotion.
sau khi chờ đợi lâu như vậy, anh ấy rất nóng lòng muốn được thăng chức.
the team was champing at the bit to play in the finals.
đội bóng rất nóng lòng muốn chơi ở trận chung kết.
she champed at the bit to share her news.
cô ấy rất nóng lòng muốn chia sẻ tin tức của mình.
he was champing at the bit to start his new job.
anh ấy rất nóng lòng muốn bắt đầu công việc mới của mình.
the students were champing at the bit for summer break.
sinh viên rất nóng lòng chờ đến kỳ nghỉ hè.
the dog was champing at the bit to go for a walk.
con chó rất nóng lòng muốn đi dạo.
she was champing at the bit to tell her friends about her engagement.
cô ấy rất nóng lòng muốn kể cho bạn bè về việc đính hôn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay