chancho

[Mỹ]//ˈtʃæn.tʃəʊ//
[Anh]//ˈtʃæn.tʃoʊ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

dirty chancho

fat chancho

lazy chancho

chancho eat

chancho ate

chancho eating

chancho ran

stinky chancho

chancho sleeping

big chancho

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay