| số nhiều | changs |
the changing climate of opinion.
thời tiết dư luận đang thay đổi.
an inveterate changer of decor.
một người thay đổi trang trí không ngừng.
the changing composition of the electorate.
thành phần cử tri đang thay đổi.
an acute awareness of changing fashions.
một nhận thức sâu sắc về sự thay đổi của các xu hướng thời trang.
furniture is a barometer of changing tastes.
Đồ nội thất là một thước đo của những thay đổi về sở thích.
colours changing minute by minute.
màu sắc thay đổi từng phút.
he changed into second.
anh ấy chuyển sang vị trí thứ hai.
he changed for dinner.
anh ấy thay đồ để ăn tối.
the changes in taxation are of benefit to commerce.
những thay đổi về thuế có lợi cho thương mại.
the dynamics of changing social relations.
động lực của các mối quan hệ xã hội đang thay đổi.
changes falsify individual expectations.
sự thay đổi làm sai lệch những kỳ vọng cá nhân.
frequent changes in policy.
những thay đổi thường xuyên trong chính sách.
hourly changes in the plans.
những thay đổi hàng giờ trong kế hoạch.
the changes incident to economic development.
những thay đổi liên quan đến sự phát triển kinh tế.
changes in inclination of the line on the graph.
những thay đổi về độ nghiêng của đường trên biểu đồ.
constitutional changes will be legislated.
những thay đổi hiến pháp sẽ được quy định.
the changing demands of the global marketplace.
những yêu cầu đang thay đổi của thị trường toàn cầu.
the rapidly changing mediascape in Belgium.
bối cảnh truyền thông đang thay đổi nhanh chóng ở Bỉ.
the inevitable changes of the seasons.
những thay đổi không thể tránh khỏi của các mùa.
changing your car for a new model.
thay xe của bạn lấy một kiểu dáng mới.
the changing climate of opinion.
thời tiết dư luận đang thay đổi.
an inveterate changer of decor.
một người thay đổi trang trí không ngừng.
the changing composition of the electorate.
thành phần cử tri đang thay đổi.
an acute awareness of changing fashions.
một nhận thức sâu sắc về sự thay đổi của các xu hướng thời trang.
furniture is a barometer of changing tastes.
Đồ nội thất là một thước đo của những thay đổi về sở thích.
colours changing minute by minute.
màu sắc thay đổi từng phút.
he changed into second.
anh ấy chuyển sang vị trí thứ hai.
he changed for dinner.
anh ấy thay đồ để ăn tối.
the changes in taxation are of benefit to commerce.
những thay đổi về thuế có lợi cho thương mại.
the dynamics of changing social relations.
động lực của các mối quan hệ xã hội đang thay đổi.
changes falsify individual expectations.
sự thay đổi làm sai lệch những kỳ vọng cá nhân.
frequent changes in policy.
những thay đổi thường xuyên trong chính sách.
hourly changes in the plans.
những thay đổi hàng giờ trong kế hoạch.
the changes incident to economic development.
những thay đổi liên quan đến sự phát triển kinh tế.
changes in inclination of the line on the graph.
những thay đổi về độ nghiêng của đường trên biểu đồ.
constitutional changes will be legislated.
những thay đổi hiến pháp sẽ được quy định.
the changing demands of the global marketplace.
những yêu cầu đang thay đổi của thị trường toàn cầu.
the rapidly changing mediascape in Belgium.
bối cảnh truyền thông đang thay đổi nhanh chóng ở Bỉ.
the inevitable changes of the seasons.
những thay đổi không thể tránh khỏi của các mùa.
changing your car for a new model.
thay xe của bạn lấy một kiểu dáng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay