channelize resources
kênh phân bổ nguồn lực
channelize efforts
kênh hóa nỗ lực
channelize energy
kênh hóa năng lượng
channelize funds
kênh phân bổ quỹ
channelize information
kênh hóa thông tin
channelize talent
kênh hóa tài năng
channelize creativity
kênh hóa sự sáng tạo
channelize thoughts
kênh hóa suy nghĩ
channelize communication
kênh hóa giao tiếp
channelize ideas
kênh hóa ý tưởng
we need to channelize our efforts to achieve better results.
Chúng ta cần tập trung nỗ lực để đạt được kết quả tốt hơn.
the project aims to channelize resources effectively.
Dự án hướng tới việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực.
it's important to channelize your energy into productive tasks.
Điều quan trọng là bạn cần tập trung năng lượng vào các nhiệm vụ hiệu quả.
they decided to channelize their creativity into art.
Họ quyết định tập trung sự sáng tạo của mình vào nghệ thuật.
the organization works to channelize donations to those in need.
Tổ chức làm việc để tập trung các khoản quyên góp cho những người cần thiết.
we must channelize our thoughts before making a decision.
Chúng ta phải tập trung suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.
channelizing the team's strengths can lead to success.
Việc tập trung vào điểm mạnh của nhóm có thể dẫn đến thành công.
he learned to channelize his frustrations into writing.
Anh ấy đã học cách tập trung sự thất vọng của mình vào viết lách.
channelizing feedback from customers is essential for improvement.
Việc tập trung phản hồi từ khách hàng là điều cần thiết để cải thiện.
the goal is to channelize the community's efforts for a cleaner environment.
Mục tiêu là tập trung nỗ lực của cộng đồng để có một môi trường sạch hơn.
channelize resources
kênh phân bổ nguồn lực
channelize efforts
kênh hóa nỗ lực
channelize energy
kênh hóa năng lượng
channelize funds
kênh phân bổ quỹ
channelize information
kênh hóa thông tin
channelize talent
kênh hóa tài năng
channelize creativity
kênh hóa sự sáng tạo
channelize thoughts
kênh hóa suy nghĩ
channelize communication
kênh hóa giao tiếp
channelize ideas
kênh hóa ý tưởng
we need to channelize our efforts to achieve better results.
Chúng ta cần tập trung nỗ lực để đạt được kết quả tốt hơn.
the project aims to channelize resources effectively.
Dự án hướng tới việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực.
it's important to channelize your energy into productive tasks.
Điều quan trọng là bạn cần tập trung năng lượng vào các nhiệm vụ hiệu quả.
they decided to channelize their creativity into art.
Họ quyết định tập trung sự sáng tạo của mình vào nghệ thuật.
the organization works to channelize donations to those in need.
Tổ chức làm việc để tập trung các khoản quyên góp cho những người cần thiết.
we must channelize our thoughts before making a decision.
Chúng ta phải tập trung suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.
channelizing the team's strengths can lead to success.
Việc tập trung vào điểm mạnh của nhóm có thể dẫn đến thành công.
he learned to channelize his frustrations into writing.
Anh ấy đã học cách tập trung sự thất vọng của mình vào viết lách.
channelizing feedback from customers is essential for improvement.
Việc tập trung phản hồi từ khách hàng là điều cần thiết để cải thiện.
the goal is to channelize the community's efforts for a cleaner environment.
Mục tiêu là tập trung nỗ lực của cộng đồng để có một môi trường sạch hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay