chanter

[US]/ˈʃɑːntər/
[UK]/ˈʃæn.tɚ/
Frequency: Very High

Translation

n. người hát hoặc tụng, đặc biệt là các bài thánh ca; một nhạc cụ, thường là một loại ống được sử dụng để chơi một giai điệu; một thành viên của hợp xướng; ai đó hát hoặc chơi một nhạc cụ hơi, đặc biệt là kèn túi; một kẻ lừa đảo hoặc gian lận
Word Forms
số nhiềuchanters

Phrases & Collocations

solo chanter

người hát đơn

group chanter

người hát nhóm

hymn chanter

người hát thánh ca

traditional chanter

người hát truyền thống

street chanter

người hát đường phố

gifted chanter

người hát có tài

famous chanter

người hát nổi tiếng

young chanter

người hát trẻ

female chanter

người hát nữ

male chanter

người hát nam

Example Sentences

the chanter sang beautifully at the festival.

Người hát đã hát rất hay tại lễ hội.

many people gathered to listen to the chanter.

Nhiều người đã tập trung đến để nghe người hát.

the chanter's voice echoed through the hall.

Giọng hát của người hát vang vọng khắp hội trường.

she is a talented chanter with a unique style.

Cô ấy là một người hát tài năng với phong cách độc đáo.

the chanter performed traditional songs.

Người hát đã biểu diễn các bài hát truyền thống.

everyone applauded the chanter after the performance.

Mọi người đều vỗ tay cho người hát sau buổi biểu diễn.

he learned to be a chanter from a young age.

Anh ấy bắt đầu học hát từ khi còn trẻ.

the chanter led the group in song.

Người hát đã dẫn dắt nhóm hát.

her passion as a chanter inspired many.

Đam mê của cô ấy với vai trò người hát đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

the chanter's melody was captivating.

Giai điệu của người hát thật lôi cuốn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now