characids

[Mỹ]/ˈkær.ɪd/
[Anh]/kar-id/

Dịch

n. Một loại cá nước ngọt nhiệt đới; thành viên của họ characidae.

Cụm từ & Cách kết hợp

characid species

loài characid

characid habitat

môi trường sống của characid

characid fish

cá characid

characid diet

chế độ ăn của characid

characid behavior

hành vi của characid

characid breeding

sinh sản của characid

characid diversity

đa dạng của characid

characid population

dân số characid

characid characteristics

đặc điểm của characid

characid ecology

sinh thái học của characid

Câu ví dụ

the characid fish are known for their vibrant colors.

Các loài cá characid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many aquarists prefer characid species for their lively behavior.

Nhiều người chơi cá cảnh thích các loài characid vì hành vi sôi động của chúng.

characid fish are often found in freshwater habitats.

Các loài cá characid thường được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.

some characid species can be quite territorial.

Một số loài characid có thể khá lãnh thổ.

feeding characid fish requires a balanced diet.

Cho ăn cá characid đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng.

characid fish are popular in community aquariums.

Cá characid phổ biến trong các bể cá cảnh cộng đồng.

breeding characid fish can be a rewarding experience.

Nuôi giống cá characid có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

some characid species exhibit unique mating behaviors.

Một số loài characid thể hiện những hành vi giao phối độc đáo.

characid fish require specific water conditions to thrive.

Cá characid cần những điều kiện nước cụ thể để phát triển mạnh.

the characid family includes many interesting species.

Ngôi nhà characid bao gồm nhiều loài thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay