characterizes the process
xác định quá trình
characterizes the style
xác định phong cách
characterizes the behavior
xác định hành vi
characterizes the environment
xác định môi trường
characterizes the culture
xác định văn hóa
characterizes the situation
xác định tình huống
characterizes the relationship
xác định mối quan hệ
characterizes the trend
xác định xu hướng
characterizes the quality
xác định chất lượng
characterizes the identity
xác định bản sắc
the artist's unique style characterizes her paintings.
phong cách độc đáo của họa sĩ là đặc trưng cho các bức tranh của cô ấy.
the region is characterized by its diverse wildlife.
khu vực này được đặc trưng bởi hệ động vật đa dạng của nó.
his enthusiasm characterizes his approach to work.
niềm đam mê của anh ấy là đặc trưng cho cách tiếp cận công việc của anh ấy.
the novel is characterized by its complex characters.
tiểu thuyết được đặc trưng bởi những nhân vật phức tạp của nó.
innovation characterizes the company's business model.
đổi mới là đặc trưng cho mô hình kinh doanh của công ty.
the climate in this area is characterized by heavy rainfall.
khí hậu ở khu vực này được đặc trưng bởi lượng mưa lớn.
the team's success is characterized by strong collaboration.
thành công của đội được đặc trưng bởi sự hợp tác mạnh mẽ.
her kindness characterizes her personality.
sự tốt bụng của cô ấy là đặc trưng cho tính cách của cô ấy.
the technology is characterized by its user-friendly interface.
công nghệ này được đặc trưng bởi giao diện thân thiện với người dùng của nó.
the film is characterized by stunning visuals and sound.
phim có hình ảnh và âm thanh tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay