charismata

[Mỹ]/kærɪˈzæt.mə/
[Anh]/kəˌrɪˈzmət.ə/

Dịch

n. Số nhiều của charisma; sức mạnh hoặc khả năng siêu nhiên được ban cho bởi Chúa; sức hấp dẫn hoặc từ tính cá nhân phi thường; khả năng thu hút và ảnh hưởng đến mọi người.

Cụm từ & Cách kết hợp

spiritual charismata

ban tặng đặc sủng thiêng linh

charismata gifts

những món quà đặc sủng

divine charismata

đặc sủng thiêng liêng

charismata ministry

bồi đạo đặc sủng

charismata empowerment

trao quyền đặc sủng

charismata experience

kinh nghiệm đặc sủng

charismata expression

sự bày tỏ đặc sủng

charismata community

cộng đồng đặc sủng

charismata leadership

lãnh đạo đặc sủng

charismata development

phát triển đặc sủng

Câu ví dụ

many believe that charismata are gifts from the holy spirit.

nhiều người tin rằng charismata là những món quà từ linh hồn thiêng.

she has a unique charismata that inspires everyone around her.

cô ấy có một charismata độc đáo truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

charismata can manifest in various forms, including healing and prophecy.

charismata có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả chữa lành và tiên tri.

the church encourages the development of charismata among its members.

nhà thờ khuyến khích sự phát triển của charismata trong số các thành viên của nó.

understanding charismata can deepen one's spiritual life.

hiểu charismata có thể làm sâu sắc hơn cuộc sống tâm linh của một người.

he was recognized for his charismata in leadership and teaching.

anh ấy đã được công nhận về charismata của mình trong vai trò lãnh đạo và giảng dạy.

charismata are often discussed in the context of spiritual gifts.

charismata thường được thảo luận trong bối cảnh các món quà tinh thần.

developing one's charismata requires practice and openness.

phát triển charismata của một người đòi hỏi sự luyện tập và cởi mở.

she feels that her charismata are a calling to serve others.

cô ấy cảm thấy rằng charismata của mình là một lời kêu gọi để phục vụ người khác.

many people seek to discover their charismata through prayer and reflection.

nhiều người tìm cách khám phá charismata của họ thông qua cầu nguyện và suy ngẫm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay