charterparties

[Mỹ]//ˈtʃɑːtəˌpɑːtiz//
[Anh]//ˈtʃɑːrtərˌpɑːrtiz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của charterparty; một hợp đồng bằng văn bản giữa chủ tàu và người thuê tàu để thuê một con tàu.

Cụm từ & Cách kết hợp

bareboat charterparty

Vietnamese_translation

voyage charterparty

Vietnamese_translation

time charterparty

Vietnamese_translation

demise charterparty

Vietnamese_translation

charterparty forms

Vietnamese_translation

breach of charterparty

Vietnamese_translation

charterparty clauses

Vietnamese_translation

standard charterparties

Vietnamese_translation

fixture of charterparty

Vietnamese_translation

charterparties generally

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the shipowner and charterer entered into a charterparty for the carriage of bulk cargo.

Chủ tàu và người thuê tàu đã ký hợp đồng charterparty để vận chuyển hàng rời.

the charterparty specifies the freight rate and loading port clearly.

Hợp đồng charterparty quy định rõ ràng về cước phí và cảng xếp hàng.

a dispute arose over the interpretation of the charterparty terms.

Một tranh chấp đã phát sinh liên quan đến việc diễn giải các điều khoản của hợp đồng charterparty.

the charterparty includes a clause addressing laytime and demurrage.

Hợp đồng charterparty bao gồm một điều khoản quy định về thời gian xếp dỡ và bồi thường chậm trễ.

both parties must comply with the obligations set out in the charterparty.

Cả hai bên đều phải tuân thủ các nghĩa vụ được nêu trong hợp đồng charterparty.

the standard charterparty form was modified to suit the particular trade.

Phiên bản tiêu chuẩn của hợp đồng charterparty đã được điều chỉnh để phù hợp với thương mại cụ thể.

breach of charterparty may result in substantial financial claims.

Vi phạm hợp đồng charterparty có thể dẫn đến các yêu cầu bồi thường tài chính lớn.

the charterparty was signed before the vessel departed from the port.

Hợp đồng charterparty được ký trước khi tàu rời cảng.

arbitration in london is specified for resolving charterparty disputes.

Tranh chấp liên quan đến hợp đồng charterparty sẽ được giải quyết thông qua trọng tài tại London.

the charterparty rate has increased due to high demand in the shipping market.

Cước phí charterparty đã tăng do nhu cầu cao trên thị trường vận tải biển.

the charterparty freight must be paid within thirty days of delivery.

Cước phí charterparty phải được thanh toán trong vòng ba mươi ngày kể từ khi giao hàng.

performance of the charterparty depends on the vessel's timely arrival.

Việc thực hiện hợp đồng charterparty phụ thuộc vào việc tàu đến đúng thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay