charters of freedom
tuyên bố về tự do
charters of rights
tuyên bố về quyền
charters for change
tuyên bố về sự thay đổi
charters of trust
tuyên bố về sự tin tưởng
charters of service
tuyên bố về dịch vụ
charters of governance
tuyên bố về quản trị
charters of accountability
tuyên bố về trách nhiệm giải trình
charters of equality
tuyên bố về bình đẳng
charters of cooperation
tuyên bố về sự hợp tác
charters of innovation
tuyên bố về đổi mới
the company offers charters for private jets.
công ty cung cấp các chuyến bay thuê cho máy bay tư nhân.
we need to review the charters before the meeting.
chúng tôi cần xem xét các hợp đồng thuê trước cuộc họp.
many schools have charters that outline their missions.
nhiều trường có các hợp đồng thuê phác thảo nhiệm vụ của họ.
fishing charters are popular during the summer.
các chuyến đi câu thuê rất phổ biến vào mùa hè.
the new charters will help improve student performance.
các hợp đồng thuê mới sẽ giúp cải thiện hiệu suất của học sinh.
they signed charters to ensure compliance with regulations.
họ đã ký các hợp đồng thuê để đảm bảo tuân thủ các quy định.
charters for educational institutions can vary widely.
các hợp đồng thuê cho các tổ chức giáo dục có thể khác nhau rất nhiều.
he is responsible for organizing the yacht charters.
anh ấy chịu trách nhiệm tổ chức các chuyến đi du thuyền thuê.
some charters include provisions for emergency procedures.
một số hợp đồng thuê bao gồm các quy định về quy trình khẩn cấp.
charters can be a great way to explore new destinations.
các chuyến đi thuê có thể là một cách tuyệt vời để khám phá những điểm đến mới.
charters of freedom
tuyên bố về tự do
charters of rights
tuyên bố về quyền
charters for change
tuyên bố về sự thay đổi
charters of trust
tuyên bố về sự tin tưởng
charters of service
tuyên bố về dịch vụ
charters of governance
tuyên bố về quản trị
charters of accountability
tuyên bố về trách nhiệm giải trình
charters of equality
tuyên bố về bình đẳng
charters of cooperation
tuyên bố về sự hợp tác
charters of innovation
tuyên bố về đổi mới
the company offers charters for private jets.
công ty cung cấp các chuyến bay thuê cho máy bay tư nhân.
we need to review the charters before the meeting.
chúng tôi cần xem xét các hợp đồng thuê trước cuộc họp.
many schools have charters that outline their missions.
nhiều trường có các hợp đồng thuê phác thảo nhiệm vụ của họ.
fishing charters are popular during the summer.
các chuyến đi câu thuê rất phổ biến vào mùa hè.
the new charters will help improve student performance.
các hợp đồng thuê mới sẽ giúp cải thiện hiệu suất của học sinh.
they signed charters to ensure compliance with regulations.
họ đã ký các hợp đồng thuê để đảm bảo tuân thủ các quy định.
charters for educational institutions can vary widely.
các hợp đồng thuê cho các tổ chức giáo dục có thể khác nhau rất nhiều.
he is responsible for organizing the yacht charters.
anh ấy chịu trách nhiệm tổ chức các chuyến đi du thuyền thuê.
some charters include provisions for emergency procedures.
một số hợp đồng thuê bao gồm các quy định về quy trình khẩn cấp.
charters can be a great way to explore new destinations.
các chuyến đi thuê có thể là một cách tuyệt vời để khám phá những điểm đến mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay