chasings

[Mỹ]/[ˈtʃeɪsɪŋ]/
[Anh]/[ˈtʃeɪsɪŋ]/

Dịch

n. Hành động theo đuổi ai đó hoặc điều gì đó; Một chuỗi các sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp nhau; Một cuộc theo đuổi hoặc cuộc tìm kiếm.
v. (dạng phân từ hiện tại của chase) Theo đuổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

go chasing

Vietnamese_translation

chasing shadows

Vietnamese_translation

chasing dreams

Vietnamese_translation

chasing time

Vietnamese_translation

chasing after

Vietnamese_translation

chasing success

Vietnamese_translation

chasing glory

Vietnamese_translation

chasing a goal

Vietnamese_translation

chasing butterflies

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the relentless chasers pursued the fleeing suspect through the crowded streets.

những người truy đuổi không ngừng nghỉ đã rượt theo nghi can trốn chạy qua những con phố đông đúc.

despite the difficult chasers, the team managed to secure a victory.

ngay cả khi phải đối mặt với những cuộc truy đuổi khó khăn, đội bóng đã giành được chiến thắng.

the thrilling chasers of the game kept the audience on the edge of their seats.

những cuộc truy đuổi đầy kịch tính trong trận đấu khiến khán giả ngồi thít chặt vào ghế.

the police initiated chasers of the getaway vehicle after the bank robbery.

đội cảnh sát đã bắt đầu truy đuổi chiếc xe trốn chạy sau vụ cướp ngân hàng.

the dog's chasers of the ball were energetic and playful.

những lần truy đuổi quả bóng của chú chó rất năng động và vui nhộn.

the film featured intense chasers and dramatic escapes.

phim có những cuộc truy đuổi gay cấn và những cảnh thoát thân kịch tính.

the chasers of success require dedication and perseverance.

cuộc truy đuổi thành công đòi hỏi sự tận tụy và kiên trì.

the company's chasers of new markets proved highly successful.

cuộc truy đuổi thị trường mới của công ty đã rất thành công.

the chasers of the thief led them through a maze of alleyways.

cuộc truy đuổi tên trộm dẫn họ qua một mê cung các con hẻm.

the chasers of the elusive butterfly were a delightful sight.

những cuộc truy đuổi con bướm lẩn tránh là một khung cảnh dễ thương.

the chasers of the lead car were gaining ground rapidly.

những cuộc truy đuổi chiếc xe đầu tiên đang nhanh chóng thu hẹp khoảng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay