chaume

[Mỹ]/ʃəʊm/
[Anh]/ʃoʊm/

Dịch

n. râu ria; một đơn vị đo lường trọng lượng ở Trung Quốc
Các dạng của từ
số nhiềuchaumes

Cụm từ & Cách kết hợp

faux chaume

Vietnamese_translation

toit de chaume

Vietnamese_translation

couverture en chaume

Vietnamese_translation

chaume naturel

Vietnamese_translation

chaume synthétique

Vietnamese_translation

maison en chaume

Vietnamese_translation

chaume doré

Vietnamese_translation

paille de chaume

Vietnamese_translation

chaume épais

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the old cottage was covered with traditional chaume that had been replaced many times over the centuries.

Ngôi nhà gỗ cũ được lợp bằng chaume truyền thống đã được thay thế nhiều lần qua các thế kỷ.

many tourists visit the village to see the charming chaume cottages along the narrow streets.

Nhiều du khách đến thăm làng mạc để ngắm nhìn những ngôi nhà gỗ chaume xinh đẹp dọc theo những con phố nhỏ.

the chaume roof of the medieval barn was slowly decaying and needed urgent repairs.

Ngôi nhà kho thời trung cổ có mái chaume đang dần mục nát và cần sửa chữa khẩn cấp.

our grandparents lived in a rustic farmhouse with authentic chaume that kept the house cool in summer.

Bà con chúng tôi từng sống trong một ngôi nhà nông trại mộc mạc với mái chaume nguyên bản giúp ngôi nhà mát mẻ vào mùa hè.

the thatcher explained that chaume is made from dried reeds or straw bundled together.

Người thợ lợp mái giải thích rằng chaume được làm từ các thân lục bình hoặc rơm khô được bó lại với nhau.

some homeowners choose chaume for its natural insulation properties and rustic appearance.

Một số chủ nhà chọn chaume vì tính cách nhiệt tự nhiên và vẻ ngoài mộc mạc của nó.

the chaume on the heritage building was carefully restored using traditional techniques.

Mái chaume trên công trình di sản đã được phục hồi cẩn thận bằng các kỹ thuật truyền thống.

a strong storm damaged the chaume covering several historic structures in the old town.

Một cơn bão mạnh đã làm hư hại mái chaume che phủ nhiều công trình lịch sử trong khu phố cổ.

the museum displays examples of different chaume styles from various french regions.

Bảo tàng trưng bày các ví dụ về các kiểu chaume khác nhau đến từ nhiều vùng khác nhau của Pháp.

modern alternatives to traditional chaume are now available for those who want the look without the maintenance.

Các lựa chọn hiện đại thay thế cho chaume truyền thống hiện nay đã có sẵn cho những người muốn có vẻ ngoài mà không cần bảo trì.

the chaume district in lyon features narrow alleys and buildings with characteristic chaume roofs.

Khu vực chaume ở Lyon có những con hẻm nhỏ và các tòa nhà với mái chaume đặc trưng.

children learned about medieval architecture and how chaume was commonly used for peasant homes.

Các em nhỏ đã học về kiến trúc thời trung cổ và cách chaume thường được sử dụng cho các ngôi nhà của người nông dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay