chauncy

[Mỹ]//ˈtʃɔːnsi//
[Anh]//ˈtʃɑːnsi//
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. một tên riêng hoặc họ; một tên cá nhân ban đầu đến từ một họ tiếng Anh
Các dạng của từ
số nhiềuchauncys

Câu ví dụ

chauncy decided to visit his grandmother this weekend.

Chauncy đã quyết định đến thăm bà ngoại mình vào cuối tuần này.

chauncy believed that honesty is the best policy.

Chauncy tin rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.

chauncy felt nervous about the job interview.

Chauncy cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn việc làm.

chauncy knew the answer to every question.

Chauncy biết câu trả lời cho mọi câu hỏi.

chauncy hoped to finish the project on time.

Chauncy hy vọng sẽ hoàn thành dự án đúng giờ.

chauncy went to the library to study.

Chauncy đến thư viện để học.

chauncy saw a beautiful rainbow after the rain.

Chauncy nhìn thấy một cầu vồng đẹp sau cơn mưa.

chauncy thought about his future carefully.

Chauncy suy nghĩ cẩn thận về tương lai của mình.

chauncy had a wonderful time at the party.

Chauncy đã có một thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.

chauncy came home late last night.

Chauncy về nhà muộn vào đêm qua.

chauncy heard a strange noise in the basement.

Chauncy nghe thấy một tiếng động kỳ lạ trong tầng hầm.

chauncy wanted to learn how to cook chinese food.

Chauncy muốn học cách nấu ăn Trung Quốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay