| số nhiều | cheapjacks |
cheapjack dealer
người bán cheapjack
cheapjack goods
hàng hóa cheapjack
cheapjack products
sản phẩm cheapjack
cheapjack operator
người vận hành cheapjack
cheapjack merchants
nhà bán hàng cheapjack
cheapjack copies
bản sao cheapjack
cheapjack version
phiên bản cheapjack
cheapjack service
dịch vụ cheapjack
cheapjack knockoffs
sản phẩm nhái cheapjack
the market was filled with cheapjack goods.
Chợ đầy ắp những hàng hóa kém chất lượng.
avoid buying cheapjack merchandise to ensure quality.
Tránh mua hàng hóa kém chất lượng để đảm bảo chất lượng.
the street vendor was selling cheapjack jewelry.
Người bán hàng rong đang bán đồ trang sức kém chất lượng.
critics dismissed the new product as cheapjack.
Các nhà phê bình coi sản phẩm mới này là hàng kém chất lượng.
we were disappointed by the cheapjack workmanship.
Chúng tôi thất vọng về chất lượng chế tác kém.
the car was restored with cheapjack parts.
Xe được phục hồi bằng các bộ phận kém chất lượng.
he writes cheapjack thrillers for a quick profit.
Ông viết những cuốn tiểu thuyết kinh dị kém chất lượng để kiếm lời nhanh.
the scandal involved cheapjack political tricks.
Scandal này liên quan đến những thủ đoạn chính trị kém chất lượng.
the author is known for his cheapjack style.
Tác giả nổi tiếng với phong cách kém chất lượng của mình.
the cheapjack item fell apart after one use.
Đồ hàng kém chất lượng này bị vỡ sau một lần sử dụng.
customers complained about the cheapjack construction.
Khách hàng phàn nàn về chất lượng xây dựng kém.
the cheapjack paint peeled off within a week.
Sơn kém chất lượng bong tróc chỉ sau một tuần.
cheapjack dealer
người bán cheapjack
cheapjack goods
hàng hóa cheapjack
cheapjack products
sản phẩm cheapjack
cheapjack operator
người vận hành cheapjack
cheapjack merchants
nhà bán hàng cheapjack
cheapjack copies
bản sao cheapjack
cheapjack version
phiên bản cheapjack
cheapjack service
dịch vụ cheapjack
cheapjack knockoffs
sản phẩm nhái cheapjack
the market was filled with cheapjack goods.
Chợ đầy ắp những hàng hóa kém chất lượng.
avoid buying cheapjack merchandise to ensure quality.
Tránh mua hàng hóa kém chất lượng để đảm bảo chất lượng.
the street vendor was selling cheapjack jewelry.
Người bán hàng rong đang bán đồ trang sức kém chất lượng.
critics dismissed the new product as cheapjack.
Các nhà phê bình coi sản phẩm mới này là hàng kém chất lượng.
we were disappointed by the cheapjack workmanship.
Chúng tôi thất vọng về chất lượng chế tác kém.
the car was restored with cheapjack parts.
Xe được phục hồi bằng các bộ phận kém chất lượng.
he writes cheapjack thrillers for a quick profit.
Ông viết những cuốn tiểu thuyết kinh dị kém chất lượng để kiếm lời nhanh.
the scandal involved cheapjack political tricks.
Scandal này liên quan đến những thủ đoạn chính trị kém chất lượng.
the author is known for his cheapjack style.
Tác giả nổi tiếng với phong cách kém chất lượng của mình.
the cheapjack item fell apart after one use.
Đồ hàng kém chất lượng này bị vỡ sau một lần sử dụng.
customers complained about the cheapjack construction.
Khách hàng phàn nàn về chất lượng xây dựng kém.
the cheapjack paint peeled off within a week.
Sơn kém chất lượng bong tróc chỉ sau một tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay